patouiller

nội động từ
  1. (thân mật) bì bõm (trong bùn...)
ngoại động từ
  1. (thân mật) mó máy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "patouiller"

Từ có nhắc đến "patouiller"