patouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Bì bõm (trong bùn, nước...): Chỉ hành động di chuyển hoặc nghịch ngợm một cách vụng về, gây tiếng động ì oạp trong chất lỏng đặc hoặc bùn.
- Ngoại động từ (thân mật):
- Mó máy, nghịch ngợm: Chỉ hành động dùng tay sờ mó, nghịch một cách không gọn gàng, thường làm bẩn hoặc làm hỏng thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les enfants adorent patouiller dans les flaques après la pluie. (Bọn trẻ rất thích bì bõm trong những vũng nước sau cơn mưa.)
- Arrête de patouiller dans la boue, tu vas te salir ! (Đừng có bì bõm trong bùn nữa, con sẽ bẩn hết người mất!)
- Ngoại động từ:
- Ne patouille pas la pâte à modeler avec tes mains sales. (Đừng có mó máy nghịch đất nặn bằng đôi tay bẩn của con.)
- Il a patouillé tous mes dossiers sur le bureau. (Anh ta đã mó máy nghịch hết các hồ sơ của tôi trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Patouiller dans la peinture": Nghịch ngợm, vấy bẩn với sơn.
- Le petit a passé l'après-midi à patouiller dans la peinture. (Đứa bé đã dành cả buổi chiều để nghịch ngợm với sơn.)
- "Patouiller dans son assiette": Nghịch thức ăn trong đĩa (một cách không gọn gàng).
- Au lieu de manger, il ne fait que patouiller dans son assiette. (Thay vì ăn, nó chỉ nghịch ngợm thức ăn trong đĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Patouillage (danh từ giống đực, thân mật): Hành động bì bõm, nghịch ngợm; tình trạng lộn xộn, bừa bãi do nghịch ngợm gây ra.
- Quel patouillage dans la cuisine ! (Trong bếp thật là một đống lộn xộn bừa bãi!)
- Patauger (nội động từ): Lội nước, lội bùn (có thể mang nghĩa trang trọng hơn một chút so với "patouiller").
- Tripoter (ngoại động từ, thân mật): Mân mê, sờ mó (thường với ý nghĩa tiêu cực hơn "patouiller").
Từ đồng nghĩa
- Barboter (nội động từ): Ngâm mình, nghịch nước (thường để vui chơi).
- Patauger (nội động từ): Lội bì bõm.
- Tripoter (ngoại động từ): Mân mê, mó máy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Từ "patouiller" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "patouiller".
nội động từ
- (thân mật) bì bõm (trong bùn...)
ngoại động từ
- (thân mật) mó máy