batailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tranh cãi, cãi cọ (để thuyết phục): Hành động tranh luận gay gắt, thường là để bảo vệ quan điểm hoặc thuyết phục người khác.
- Đấu tranh, chiến đấu (nghĩa bóng): Nỗ lực kiên trì và quyết liệt để đạt được một mục tiêu, vượt qua một khó khăn hoặc chống lại một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils ont bataillé pendant des heures pour décider du lieu de vacances. (Họ đã tranh cãi hàng giờ để quyết định địa điểm nghỉ mát.)
- Les employés bataillent pour de meilleures conditions de travail. (Các nhân viên đang đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.)
- Elle a dû batailler pour obtenir ce poste. (Cô ấy đã phải đấu tranh/chiến đấu để có được vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Batailler contre/avec quelque chose": Vật lộn, đấu tranh chống lại một thứ gì đó (ví dụ: một vấn đề, một khó khăn).
- Il bataille contre la maladie depuis des mois. (Anh ấy đã vật lộn chống lại căn bệnh nhiều tháng nay.)
- J'ai bataillé avec mon ordinateur toute la matinée. (Tôi đã vật lộn với cái máy tính cả buổi sáng.)
"Batailler pour + infinitif": Đấu tranh, nỗ lực hết sức để làm một việc gì đó.
- Nous bataillons pour faire entendre notre voix. (Chúng tôi đang đấu tranh để tiếng nói của mình được lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Bataille (danh từ): Trận chiến, cuộc đấu tranh.
- Ils ont livré une bataille juridique. (Họ đã tiến hành một cuộc chiến pháp lý.)
Bataillard, bataillarde (tính từ/danh từ, ít dùng): Người hay tranh cãi, thích cãi cọ.
Từ đồng nghĩa
- Se disputer: Tranh cãi, cãi nhau.
- Lutter: Đấu tranh, chiến đấu.
- Combattre: Chiến đấu, chống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc với giới từ đã nêu ở phần 'Các cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
- Batailler comme un chiffonnier: Tranh cãi kịch liệt, cãi nhau như mổ bò (nghĩa đen: tranh cãi như một người nhặt giẻ rách).
- Ils ont bataillé comme des chiffonniers pour un détail sans importance. (Họ đã cãi nhau kịch liệt vì một chi tiết không quan trọng.)
nội động từ
- tranh cãi (để thuyết phục)
- (nghĩa bóng) đấu tranh, chiến đấu
- Batailler pour l'augmentation des salairesđấu tranh đòi tăng lương