tripatouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Thêm bớt vào, sửa chữa một cách tùy tiện: Hành động can thiệp, chỉnh sửa một văn bản, tài liệu hoặc thứ gì đó một cách không chính thức, thiếu cẩn thận hoặc không được phép.
- Vầy vò, mân mê: Hành động dùng tay nghịch, sờ mó, bóp nặn một vật gì đó một cách vô thức hoặc để giết thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta lại thêm bớt/vầy vào báo cáo của tôi rồi!)
- (Đừng có mân mê/nghịch điện thoại của con nữa, con làm rơi mất.)
- (Đầu bếp nhào nặn bột để tạo cho nó độ mịn thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire tripatouiller" (thân mật): Bị ai đó chỉnh sửa, can thiệp vào một cách không mong muốn.
- Mon texte s'est fait tripatouiller par plusieurs éditeurs. (Văn bản của tôi đã bị nhiều biên tập viên sửa vầy lên.)
- "Tripatouiller dans/avec quelque chose": Lục lọi, nghịch ngợm với thứ gì đó.
- Qu'est-ce que tu tripatouilles dans mon tiroir ? (Cậu đang lục lọi gì trong ngăn kéo của tôi thế?)
Biến thể và từ gần giống
- Tripoter (động từ, thân mật): Có nghĩa tương tự, thường dùng với nghĩa "sờ mó, nghịch tay" hoặc "xào xáo, can thiệp không đúng".
- Bidouiller (động từ, thân mật): Chỉnh sửa, sửa chữa một cách thủ công, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, máy móc.
Từ đồng nghĩa
- Trafiquer: Gian lận, xào xáo (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Triturer: Nghiền, bóp nát; suy nghĩ, vắt óc (về một vấn đề).
- Tripoter: Sờ mó, nghịch; xào xáo (gần nghĩa nhất).
- Chambouler: Làm đảo lộn, xáo trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tripatouiller dans les comptes: Xào xáo, làm giả sổ sách kế toán.
- On soupçonne le directeur d'avoir tripatouillé dans les comptes. (Giám đốc bị nghi ngờ đã xào xáo sổ sách.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas tripatouiller (thân mật): Đừng có động vào, đừng đụng chạm đến.
- Ça, c'est mon projet, ne le tripatouille pas ! (Đây là dự án của tôi, đừng có đụng vào!)
ngoại động từ (thân mật)
- thêm bớt vào
- Tripatouiller un textethêm bớt vào một văn bản
- vầy vò, mân mê