tripatouiller

ngoại động từ (thân mật)
  1. thêm bớt vào
    • Tripatouiller un texte
      thêm bớt vào một văn bản
  2. vầy vò, mân mê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tripatouiller"