patraque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Ốm yếu, khó ở, không được khỏe: Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, cảm thấy mệt mỏi hoặc gần như bị ốm.
- (Từ cũ, thân mật) Xộc xệch, tồi tàn, không còn tốt: Dùng để mô tả một đồ vật (thường là máy móc) ở trong tình trạng hỏng hóc, chạy không tốt hoặc sắp hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je me sens un peu patraque aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó ở.)
- Ne lui demande pas de conduire, il est complètement patraque. (Đừng bảo anh ấy lái xe, anh ấy đang ốm yếu lắm.)
- Cette vieille voiture est vraiment patraque. (Chiếc xe cũ đó thực sự đã xộc xệch/què quặt rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être patraque": Ốm yếu, không khỏe.
- Après la fête, toute la famille était patraque. (Sau bữa tiệc, cả gia đình đều thấy khó ở.)
"Une machine patraque": Một cỗ máy xộc xệch, chạy không êm.
- Il faut réparer cette imprimante patraque. (Cần phải sửa cái máy in xộc xệch này.)
Biến thể và từ gần giống
- Se sentir patraque (cụm động từ): Cảm thấy ốm yếu, khó ở.
- Patraquerie (danh từ, hiếm gặp): Tình trạng ốm yếu hoặc tồi tàn.
Từ đồng nghĩa
- Malade: Ốm.
- Fatigué: Mệt mỏi.
- Défaillant: Hỏng hóc, trục trặc (cho đồ vật).
- Délabré: Đổ nát, xiêu vẹo.
Lưu ý sử dụng
- "Patraque" là một từ mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.
- Khi dùng cho người, từ này thường chỉ tình trạng nhẹ, tạm thời (như khó ở, cảm cúm nhẹ), không dùng cho bệnh nặng.
- Khi dùng cho đồ vật, từ này thường hàm ý chế giễu nhẹ nhàng về tình trạng tồi tàn của đồ vật đó.
tính từ
- (thân mật) ốm yếu
- Se sentir patraquecảm thấy ốm yếu
- (từ cũ, thân mật) máy móc xộc xệch
- Quelle patraque de montre !cái đồng hồ xộc xệch thế!