patriarcal

Học thuật
Thân thiện
patriarcal

Une famille patriarcale se réunit pour un repas dominical.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) gia trưởng: Chỉ tính chất hoặc hệ thống trong đó người đàn ông, đặc biệtngười cha, nắm giữ quyền lực chính quyền quyết định trong gia đình hoặc xã hội.
    • (Tôn giáo) (thuộc) giáo trưởng: Liên quan đến chức vị hoặc quyền hạn của một vị giáo trưởng, người đứng đầu trong một số giáo hội.
    • Thuần phác, chất phác: Chỉ những phong tục, lối sống giản dị, mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên, thường được hình dung giống như thời kỳ các vị tổ phụ trong Kinh Thánh.
    • (Theo chế độ) quyền cha: Liên quan đến một chế độ xã hội hoặc chính trị quyền lực được trao cho người cha hoặc người đàn ông đứng đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une société patriarcale limite souvent le rôle des femmes. (Một xã hội gia trưởng thường hạn chế vai trò của phụ nữ.)
    • L'évêque a une autorité patriarcale dans cette région. (Vị giám mục quyền giáo trưởng trong khu vực này.)
    • Ils mènent une vie patriarcale très simple à la campagne. (Họ sống một cuộc sống thuần phác rất giản dịnông thôn.)
    • Le régime patriarcal a été aboli il y a longtemps. (Chế độ quyền cha đã bị bãi bỏ từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure patriarcale": Cấu trúc gia trưởng. Thường dùng trong phân tích xã hội học để chỉ các tổ chức xã hội dựa trên quyền lực của nam giới.

    • Cette entreprise a une structure patriarcale très marquée. (Công ty này có một cấu trúc gia trưởng rất rõ nét.)
  • "Figure patriarcale": Hình tượng/hình ảnh người cha/quyền uy. Có thể dùng theo nghĩa đen (người cha trong gia đình) hoặc nghĩa bóng (một nhân vật uy quyền, đáng kính).

    • Le grand-père est la figure patriarcale respectée de toute la famille. (Ông nộihình ảnh người cha đáng kính của cả gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriarcat (danh từ giống đực): Chế độ gia trưởng, chế độ phụ quyền.

    • Le patriarcat est un système social. (Chế độ gia trưởngmột hệ thống xã hội.)
  • Patriarche (danh từ giống đực): Giáo trưởng, tổ phụ, người đứng đầu (trong gia đình hoặc tôn giáo).

    • Le patriarche de l'Église orthodoxe. (Vị giáo trưởng của Giáo hội Chính thống giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Paternel (adj): (mang tính) cha, của cha. (Nhấn mạnh khía cạnh tình cảm, chăm sóc hơn là quyền lực).
  • Autoritaire (adj): độc đoán, chuyên quyền. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn về sự áp đặt).
Từ trái nghĩa
  • Matriarcal (adj): (thuộc) chế độ mẫu hệ, (thuộc) quyền mẹ.
    • Une société matriarcale. (Một xã hội mẫu hệ.)
patriarcal

Une famille patriarcale se réunit pour un repas dominical.

tính từ
  1. (thuộc) gia trưởng
  2. (tôn giáo) (thuộc) giáo trưởng
  3. thuần phác
    • Moeurs patriarcales
      phong tục thuần phác
  4. (theo chế độ) quyền cha
    • Régime patriarcal
      chế độ quyền cha

Từ trái nghĩa

Từ chứa "patriarcal"

Từ có nhắc đến "patriarcal"