patriarcal

tính từ
  1. (thuộc) gia trưởng
  2. (tôn giáo) (thuộc) giáo trưởng
  3. thuần phác
    • Moeurs patriarcales
      phong tục thuần phác
  4. (theo chế độ) quyền cha
    • Régime patriarcal
      chế độ quyền cha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "patriarcal"

Từ có nhắc đến "patriarcal"

patriarcal
Une famille patriarcale se réunit pour un repas dominical.