patriarcat

danh từ giống đực
  1. chế độ quyền cha, phụ quyền
  2. (tôn giáo) chức giáo trưởng, địa hạt giáo trưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "patriarcat"