patriarcat

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế độ quyền cha, phụ quyền: Một hệ thống xã hội, chính trị hoặc gia đình trong đó người đàn ông (thườngngười cha hoặc người đàn ông lớn tuổi nhất) nắm giữ quyền lực chính quyền thừa kế được truyền qua dòng nam.
    • (Tôn giáo) Chức giáo trưởng, địa hạt giáo trưởng: Chức vụ hoặc khu vực quảncủa một giáo trưởng (patriarche), đặc biệt trong một số giáo hội Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patriarcat est une structure sociale ancienne. (Phụ quyềnmột cấu trúc xã hội cổ xưa.)
    • Certaines sociétés ont longtemps été organisées selon un modèle de patriarcat. (Một số xã hội từ lâu đã được tổ chức theo mô hình phụ quyền.)
    • Le patriarcat de Constantinople est un siège important dans l'Église orthodoxe. (Giáo khu giáo trưởng Constantinople là một tòa quan trọng trong Giáo hội Chính thống giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Critiquer le patriarcat": Chỉ trích chế độ phụ quyền.

    • De nombreux mouvements féministes critiquent le patriarcat. (Nhiều phong trào nữ quyền chỉ trích chế độ phụ quyền.)
  • "Sous le patriarcat": Dưới chế độ phụ quyền.

    • Sous le patriarcat, les femmes avaient peu de droits. (Dưới chế độ phụ quyền, phụ nữ rất ít quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriarcal (adj): thuộc về phụ quyền, theo chế độ phụ quyền.

    • Une société patriarcale. (Một xã hội phụ quyền.)
  • Patriarche (nm): giáo trưởng (tôn giáo); người đứng đầu gia tộc, tộc trưởng.

    • Le patriarche de la famille. (Người đứng đầu gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Domination masculine: sự thống trị của nam giới.
  • Pouvoir paternel: quyền lực của người cha.
Từ trái nghĩa
  • Matriarcat (nm): chế độ mẫu quyền, chế độ quyền mẹ.
danh từ giống đực
  1. chế độ quyền cha, phụ quyền
  2. (tôn giáo) chức giáo trưởng, địa hạt giáo trưởng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "patriarcat"