patriarche

Học thuật
Thân thiện
patriarche

Le patriarche bénit les enfants de la famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gia trưởng: Người đàn ông đứng đầu quyền lực trong một gia đình lớn, thường bao gồm nhiều thế hệ.
    • Cụ già đáng kính, vị lão trượng: Một người đàn ông lớn tuổi, được kính trọng sự khôn ngoan kinh nghiệm sống.
    • Giáo trưởng: Trong một số tôn giáo, đâychức danh của một vị lãnh đạo tôn giáo cao cấp, đặc biệt trong Kitô giáo Do Thái giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patriarche de la famille prend toutes les décisions importantes. (Người gia trưởng của gia đình đưa ra tất cả các quyết định quan trọng.)
    • Tous les villageois vénèrent ce vieil homme comme un patriarche. (Tất cả dân làng tôn kính cụ già này như một vị lão trượng.)
    • Le patriarche orthodoxe a visité la communauté. (Vị giáo trưởng Chính thống giáo đã thăm cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âge du patriarche": Tuổi thọ rất cao, như các tổ phụ trong Kinh Thánh.
    • Il a atteint l'âge du patriarche. (Ông ấy đã đạt đến cái tuổi "giai nhân" rất cao.)
  • "Figure patriarcale": Hình tượng một người cha/quyền lực đáng kính ảnh hưởng lớn.
    • Il est la figure patriarcale de toute l'entreprise. (Ông ấyhình tượng người cha, người lãnh đạo của cả doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriarcal (tính từ): Mang tính chất gia trưởng, theo chế độ phụ quyền.
    • Une société patriarcale. (Một xã hội theo chế độ phụ quyền.)
  • Patriarcat (danh từ giống đực): Chế độ gia trưởng, xã hội phụ quyền; hoặc chức vị/lãnh địa của một giáo trưởng.
    • Le patriarcat est un système social. (Chế độ gia trưởngmột hệ thống xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Chef de famille: Trưởng gia đình.
  • Doyen: Trưởng lão, người cao tuổi nhất (trong một nhóm).
  • Ancêtre: Tổ tiên.
Thành ngữ liên quan
  • Vieux comme un patriarche: Rất già, già lắm rồi (theo nghĩa bóng, thường dùng với sự tôn kính).
    • Mon grand-oncle est vieux comme un patriarche. (Ông bác của tôi già như một vị lão trượng vậy.)
patriarche

Le patriarche bénit les enfants de la famille.

danh từ giống đực
  1. gia trưởng
  2. cụ già đáng kính, vị lão trượng
  3. (tôn giáo) giáo trưởng