patrimony
/'pætriməni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gia sản, di sản (thừa kế từ tổ tiên): Tài sản, của cải được thừa kế từ cha ông, tổ tiên, đặc biệt nhấn mạnh đến quyền thừa kế theo dòng dõi.
- Tài sản của nhà thờ (Công giáo): Toàn bộ tài sản, nguồn thu nhập và nguồn lực được tích lũy và sở hữu bởi một giáo hội hoặc giáo phận, dùng để duy trì hoạt động tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa gia sản):
- He considered the family estate not just property, but a sacred patrimony to be preserved. (Anh ấy coi bất động sản của gia đình không chỉ là tài sản, mà là một gia sản thiêng liêng cần được gìn giữ.)
- The ancient manuscripts are part of our national patrimony. (Những bản thảo cổ là một phần di sản quốc gia của chúng ta.)
Danh từ (Nghĩa tài sản nhà thờ):
- The bishop is responsible for managing the patrimony of the diocese. (Giám mục chịu trách nhiệm quản lý tài sản của giáo phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cultural patrimony": Di sản văn hóa. Cụm từ này mở rộng ý nghĩa vượt ra ngoài tài sản vật chất cá nhân, chỉ những giá trị văn hóa, nghệ thuật, lịch sử được một cộng đồng hoặc quốc gia thừa kế và có trách nhiệm bảo tồn.
- The government has laws to protect the nation's cultural patrimony. (Chính phủ có luật để bảo vệ di sản văn hóa của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Patrimonial (tính từ): (thuộc về) gia sản, di sản.
- They have patrimonial rights to the land. (Họ có quyền thừa kế đối với mảnh đất đó.)
Từ đồng nghĩa
- Inheritance: Tài sản thừa kế (nói chung).
- Legacy: Di sản (có thể bao gồm cả giá trị tinh thần, phi vật chất).
- Heritage: Di sản, di sản văn hóa (thường dùng với nghĩa rộng cho cộng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "patrimony")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "patrimony")
danh từ
- gia sản, di sản
- tài sản của nhà thờ (đạo Thiên chúa)