patriotism
/'pætriətizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng yêu nước: Tình cảm yêu mến, gắn bó và trung thành sâu sắc với đất nước, dân tộc của mình, thường thể hiện qua sự sẵn sàng ủng hộ và bảo vệ quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His patriotism was evident in his decision to join the army. (Lòng yêu nước của anh ấy thể hiện rõ qua quyết định nhập ngũ.)
- The song is a powerful expression of patriotism. (Bài hát là một biểu hiện mạnh mẽ của lòng yêu nước.)
- True patriotism involves caring for the well-being of all fellow citizens. (Lòng yêu nước đích thực bao gồm việc quan tâm đến sự thịnh vượng của tất cả đồng bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blind patriotism": lòng yêu nước mù quáng (ủng hộ đất nước một cách vô điều kiện, không có sự phê phán).
- The leader warned against blind patriotism that ignores the nation's flaws. (Vị lãnh đạo cảnh báo chống lại lòng yêu nước mù quáng, thứ bỏ qua những khiếm khuyết của quốc gia.)
"Civic patriotism": chủ nghĩa yêu nước công dân (tập trung vào lòng trung thành với các thể chế và giá trị dân chủ của một quốc gia hơn là các yếu tố dân tộc hay văn hóa thuần túy).
Biến thể và từ gần giống
Patriot (danh từ): người yêu nước.
- She is known as a true patriot. (Bà ấy được biết đến như một người yêu nước chân chính.)
Patriotic (tính từ): mang tính yêu nước, ái quốc.
- The ceremony evoked strong patriotic feelings. (Buổi lễ khơi dậy những tình cảm yêu nước mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Nationalism: chủ nghĩa dân tộc (có thể mang sắc thái mạnh hơn, đôi khi gắn với ý tưởng về sự ưu việt của dân tộc mình).
- Love of one's country: tình yêu đất nước.
- Allegiance: lòng trung thành (với đất nước, chính phủ).
Từ trái nghĩa
- Treason: tội phản quốc.
- Apathy: sự thờ ơ, vô cảm (đối với đất nước).
Thành ngữ liên quan
- "Patriotism is the last refuge of a scoundrel.": "Lòng yêu nước là nơi ẩn náu cuối cùng của kẻ vô lại." (Một câu nói nổi tiếng, thường được dùng để chỉ trích việc lợi dụng lòng yêu nước cho mục đích xấu.)
danh từ
- lòng yêu nước