patrol wagon

/pə'troul'wægən/
Học thuật
Thân thiện
patrol wagon

A police officer closes the door of the patrol wagon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chở nhân: Một chiếc xe đặc biệt, thường xe tải kín hoặc xe van, được cảnh sát sử dụng để vận chuyển nhân từ hiện trường đến đồn cảnh sát hoặc nhà tù. Từ này thường gợi lên hình ảnh của các phương tiện được sử dụng trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The suspects were loaded into the patrol wagon and taken to the station. (Những nghi phạm bị đưa lên xe chở nhân đưa đến đồn cảnh sát.)
    • In old movies, you often see a black and white patrol wagon. (Trong các bộ phim , bạn thường thấy một chiếc xe chở nhân màu đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "patrol wagon" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hành chính hoặc nghiệp vụ hiện đại. Các thuật ngữ như "police van" (xe cảnh sát) hoặc "prisoner transport vehicle" (xe vận chuyển nhân) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Police van (n): Xe tải/văn phòng của cảnh sát, thường dùng cho nhiều mục đích, bao gồm cả việc vận chuyển nhân.
  • Paddy wagon (n): Một từ lóng, đồng nghĩa với "patrol wagon", nguồn gốc từ tiếng lóng .
  • Black Maria (n): Một tên gọi lóng khác, tính chất lịch sử, cho xe chở nhân, thường màu đen.
Từ đồng nghĩa
  • Police wagon: Xe cảnh sát (cùng nghĩa).
  • Prison van: Xe tải nhà tù.
Lưu ý
  • "Patrol wagon" một thuật ngữ cụ thể không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động từ như "to transport" (vận chuyển) hoặc "to take away in a..." (đưa đi bằng...).
patrol wagon

A police officer closes the door of the patrol wagon.

danh từ
  1. xe nhà tù, xe chở nhân

Từ đồng nghĩa