patronage

/'peitrənidʤ/
Học thuật
Thân thiện
patronage

Le petit va au patronage tous les jeudis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bảo trợ: Hành động hỗ trợ, che chở tài trợ cho một người, một tổ chức hoặc một hoạt động, thường với sự bảo vệ hướng dẫn.
    • Hội bảo trợ: Một tổ chức hoặc hiệp hội được thành lập với mục đích bảo trợ, hỗ trợ cho một nhóm đối tượng cụ thể.
    • Trụ sở hội bảo trợ: Địa điểm, cơ sở vật chất nơi diễn ra các hoạt động của một hội bảo trợ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Sous le patronage d'une fondation. (Dưới sự bảo trợ của một quỹ từ thiện.)
    • Le patronage artistique est essentiel pour les jeunes créateurs. (Sự bảo trợ nghệ thuậtthiết yếu đối với các nhà sáng tạo trẻ.)
    • Il a bénéficié du patronage d'un homme politique influent. (Anh ấy đã được hưởng sự bảo trợ của một chính khách ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous le patronage de...": Dưới sự bảo trợ của... (một cá nhân hoặc tổ chức uy tín).

    • La cérémonie se déroulera sous le patronage du ministre. (Buổi lễ sẽ diễn ra dưới sự bảo trợ của bộ trưởng.)
  • "Accorder son patronage": Ban cho sự bảo trợ của mình.

    • La célèbre actrice a accordé son patronage à cette association caritative. (Nữ diễn viên nổi tiếng đã ban sự bảo trợ của cho hiệp hội từ thiện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Patronner (động từ, ít dùng): Bảo trợ, đỡ đầu.
  • Patronal, patronale (tính từ): (Thuộc về) người bảo trợ, chủ tịch, hoặc liên quan đến giới chủ.
    • Une association patronale. (Một hiệp hội của giới chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection: Sự bảo vệ, che chở.
  • Parrainage: Sự bảo trợ, đỡ đầu (thường mang tính cá nhân hơn, như người đỡ đầu trong lễ rửa tội hoặc cho một dự án).
  • Soutien: Sự ủng hộ, hỗ trợ.
  • Mécénat: Sự bảo trợ nghệ thuật, văn hóa (từ chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "patronage" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être placé sous le patronage de...: Được đặt dưới sự bảo trợ của...
    • Cet événement est placé sous le haut patronage du Président. (Sự kiện này được đặt dưới sự bảo trợ cao quý của Tổng thống.)
patronage

Le petit va au patronage tous les jeudis.

danh từ giống đực
  1. sự bảo trợ
    • Sous la patronage de
      dưới quyền bảo trợ của
  2. hội bảo trợ; trụ sở hội bảo trợ
    • Patronages scolaires
      hội bảo trợ nhà trường
    • Le petit va au patronage tous les jeudis
      thứ năm nào chú bé cũng đến trụ sở hội bảo trợ.