patronage
/'peitrənidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bảo trợ, sự đỡ đầu: Hành động hỗ trợ, tài trợ hoặc bảo vệ cho một cá nhân, tổ chức, hoặc hoạt động (thường là nghệ thuật, thể thao, từ thiện).
- Sự lui tới (của khách hàng): Hành động thường xuyên mua sắm tại một cửa hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp.
- Quyền bổ nhiệm: Quyền lực (thường trong chính trị) để bổ nhiệm người vào các chức vụ hoặc trao các hợp đồng, đặc quyền.
- Thái độ kẻ cả: Cách cư xử tỏ ra mình ở vị thế cao hơn, ban ơn hoặc hạ cố với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum relies on the patronage of wealthy donors. (Bảo tàng phụ thuộc vào sự bảo trợ của các nhà tài trợ giàu có.)
- We are grateful for your continued patronage of our restaurant. (Chúng tôi biết ơn sự lui tới thường xuyên của quý khách tại nhà hàng chúng tôi.)
- Political patronage can lead to corruption. (Quyền bổ nhiệm chính trị có thể dẫn đến tham nhũng.)
- I dislike his tone of patronage when he speaks to the staff. (Tôi không thích giọng điệu kẻ cả của anh ta khi nói chuyện với nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Under the patronage of...": Dưới sự bảo trợ của...
- The event was held under the patronage of the Minister of Culture. (Sự kiện được tổ chức dưới sự bảo trợ của Bộ trưởng Bộ Văn hóa.)
"To seek patronage": Tìm kiếm sự bảo trợ/ủng hộ.
- The young artist went to the capital to seek patronage. (Nghệ sĩ trẻ đã đến thủ đô để tìm kiếm sự bảo trợ.)
Biến thể và từ gần giống
Patron (n): Người bảo trợ, khách hàng quen.
- She is a patron of the arts. (Bà ấy là một nhà bảo trợ nghệ thuật.)
Patronize (v): 1. Là khách hàng thường xuyên của. 2. Đối xử với ai đó một cách kẻ cả.
- We patronize local businesses. (Chúng tôi ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.)
- Don't patronize me; I understand the problem perfectly. (Đừng có thái độ kẻ cả với tôi; tôi hiểu vấn đề rất rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bảo trợ): Sponsorship (sự tài trợ), backing (sự ủng hộ), support (sự hỗ trợ).
- Danh từ (nghĩa khách hàng): Custom (khách hàng quen), business (việc kinh doanh, khách hàng).
- Danh từ (nghĩa bổ nhiệm): Appointment (sự bổ nhiệm), favoritism (chủ nghĩa thiên vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "patronage" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "patronize").
Thành ngữ liên quan
- "The patronage system": Hệ thống bổ nhiệm dựa trên quan hệ, ân huệ chính trị thay vì năng lực.
- He got the job through the old patronage system. (Anh ta có được công việc nhờ hệ thống bổ nhiệm cũ.)
danh từ
- sự bảo trợ, sự đỡ đầu
- sự lui tới của khách hàng quen
- quyền ban chức cho giáo sĩ; quyền bổ nhiệm (các chức vụ hành chính...)
- vẻ kẻ cả, vẻ bề trên; vẻ hạ cố