patronal

tính từ
  1. xem patron
    • Fête patronale
      ngày lễ thánh bảo hộ
    • intérêts patronaux
      quyền lợi chủ
    • Syndicat patronal
      nghiệp đoàn chủ
danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) quyền chủ
  2. (sử học) chức bảo nô, chế độ bảo nô (cổ La )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

patronal
La fête patronale est célébrée chaque année dans le village.