paternel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) cha: Chỉ mối quan hệ, đặc điểm hoặc quyền lực liên quan đến người cha.
- Như cha, nhân từ, ân cần: Chỉ thái độ, tình cảm ấm áp, bao dung và chăm sóc giống như một người cha.
Danh từ giống đực:
- (Thông tục) Cha, bố: Cách gọi thân mật, suồng sã để chỉ người cha.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un regard très paternel envers ses neveux. (Anh ấy có cái nhìn rất trìu mến như một người cha đối với các cháu trai của mình.)
- La maison paternelle est située à la campagne. (Ngôi nhà của cha (nhà bên nội) nằm ở nông thôn.)
Danh từ giống đực:
- Son paternel est très sympa. (Bố của cậu ấy rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un ton paternel": Với giọng điệu nhân từ, dạy bảo như cha.
- Il lui a parlé d'un ton paternel pour le conseiller. (Ông ấy đã nói chuyện với anh ta bằng một giọng điệu nhân từ để khuyên bảo.)
"Être paternel avec quelqu'un": Đối xử với ai đó một cách ân cần, bao dung như cha.
- Le directeur est très paternel avec les nouveaux stagiaires. (Giám đốc rất ân cần, như cha với các thực tập sinh mới.)
Biến thể và từ gần giống
Paternellement (trạng từ): Một cách nhân từ, ân cần.
- Il l'a réprimandé paternellement. (Ông ấy khiển trách anh ta một cách nhân từ.)
Paternité (danh từ giống cái): Chức vị làm cha, tác quyền (của người cha).
- La paternité de cette œuvre est contestée. (Tác quyền của tác phẩm này đang bị tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Père (danh từ): Cha (trang trọng hơn).
- Bienveillant (tính từ): Nhân từ, tốt bụng.
- Protecteur (tính từ): Che chở, bảo vệ.
Từ trái nghĩa
- Maternel (tính từ): (Thuộc về) mẹ, như mẹ.
- Sévère (tính từ): Nghiêm khắc, khắc nghiệt.
Thành ngữ liên quan
"Famille paternelle": Gia đình bên nội.
- Il va passer les vacances dans sa famille paternelle. (Cậu ấy sẽ nghỉ lễ với gia đình bên nội.)
"Avoir des responsabilités paternelles": Có trách nhiệm của người cha.
- Depuis la naissance de son fils, il prend ses responsabilités paternelles très au sérieux. (Kể từ khi con trai chào đời, anh ấy rất nghiêm túc với trách nhiệm làm cha của mình.)
tính từ
- (thuộc) cha
- Autorité paternelleuy quyền của cha
- (bên) nội
- Grand-mère paternellebà nội
- như cha, nhân từ, ân cần
danh từ giống đực
- (thông tục) cha
- Voilà son paternelcha nó kia kìa