patronat

Học thuật
Thân thiện
patronat

Le patronat négocie avec les syndicats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giới chủ, giới chủ nhân: Tập thể những người sở hữu hoặc quảncác doanh nghiệp, công ty, đặc biệt khi được tổ chức thành một nhóm để đại diện cho lợi ích chung của họ trong quan hệ với người lao động chính quyền.
    • Tổ chức của giới chủ: Chỉ một hiệp hội, nghiệp đoàn hoặc tổ chức đại diện cho các nhà tuyển dụng, chủ doanh nghiệp trong một ngành, khu vực hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patronat et les syndicats vont négocier un nouvel accord. (Giới chủ các công đoàn sẽ đàm phán một thỏa thuận mới.)
    • Le patronat français a émis des réserves sur cette réforme. (Giới chủ Pháp đã bày tỏ sự dè dặt về cuộc cải cách này.)
    • Il représente le patronat lors de cette réunion. (Ông ấy đại diện cho tổ chức của giới chủ trong cuộc họp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le patronat dans son ensemble": toàn bộ giới chủ, toàn thể giới chủ nhân.

    • Cette décision a mécontenté le patronat dans son ensemble. (Quyết định này đã làm toàn thể giới chủ bất bình.)
  • "Les relations entre le patronat et les salariés": quan hệ giữa giới chủ người lao động.

    • Les relations entre le patronat et les salariés sont parfois tendues. (Quan hệ giữa giới chủ người lao động đôi khi căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Patron (danh từ giống đực): chủ, ông chủ, chủ doanh nghiệp (chỉ một cá nhân).

    • Le patron de l'usine a pris la parole. (Ông chủ nhà máy đã lên tiếng.)
  • Patronal, patronale (tính từ): (thuộc về) giới chủ, của chủ.

    • Une organisation patronale. (Một tổ chức của giới chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Les employeurs: các nhà tuyển dụng.
  • Le monde des affaires: giới kinh doanh (nghĩa rộng hơn, không chỉ nhấn mạnh vai trò chủ lao động).
Các cụm từ liên quan
  • Tête du patronat: người đứng đầu, lãnh đạo giới chủ.

    • La tête du patronat a rencontré le ministre. (Người đứng đầu giới chủ đã gặp bộ trưởng.)
  • Représentant du patronat: đại diện của giới chủ.

    • Les représentants du patronat siègent au conseil. (Các đại diện của giới chủ ghế trong hội đồng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt thường gặp liên quan đến vai trò hành động của tổ chức này.) - Faire partie du patronat: là thành viên của giới chủ. - Plusieurs grandes entreprises font partie du patronat. (Nhiều tập đoàn lớnthành viên của giới chủ.)

patronat

Le patronat négocie avec les syndicats.

danh từ giống đực
  1. giới chủ

Từ có nhắc đến "patronat"