chủ

  1. patron; maître; chef
    • Chủ thợ
      patron et ouvriers
    • Chủ nhà
      maître de la maison
    • Chủ gia đình
      chef de la maison
  2. propriétaire; tenancier
    • Chủ ô-tô
      propriétaire d'une auto
    • Chủ sòng bạc
      tenancier d'un tripot
    • giới chủ
      patronat
    • vắng chủ nhà vọc niêu tôm
      quand le chat est parti , les souris dansent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chủ
Chủ tiệm tạp hóa đang xếp hàng hóa lên kệ.