patronner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bảo trợ, ủng hộ: Hành động hỗ trợ về mặt tài chính, đạo đức hoặc công khai cho một người, một tổ chức, hoặc một sáng kiến.
- Cắt (quần áo) theo mẫu: Trong ngành may mặc, hành động sử dụng một mẫu giấy (patron) để cắt vải thành các phần của quần áo.
- Tô bằng mẫu tô: Hành động sử dụng một hình mẫu có sẵn để tô màu hoặc tạo hình lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (bảo trợ):
- Une grande entreprise a accepté de patronner ce festival culturel. (Một công ty lớn đã đồng ý bảo trợ cho lễ hội văn hóa này.)
- Il a décidé de patronner la campagne de l'association caritative. (Anh ấy đã quyết định ủng hộ chiến dịch của hiệp hội từ thiện.)
Ngoại động từ (cắt theo mẫu):
- Avant de coudre, il faut patronner le tissu. (Trước khi may, phải cắt vải theo mẫu.)
- Elle patronne soigneusement les pièces de la robe. (Cô ấy cắt theo mẫu các phần của chiếc váy một cách cẩn thận.)
Ngoại động từ (tô bằng mẫu):
- Les enfants patronnent des dessins avec des pochoirs. (Bọn trẻ tô hình bằng các mẫu giấy khoét rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Patronner une candidature": Ủng hộ một trường hợp ứng cử, thường bằng cách công khai tuyên bố hoặc hỗ trợ tài chính cho chiến dịch của ứng viên.
- Plusieurs personnalités politiques ont accepté de patronner sa candidature. (Nhiều nhân vật chính trị đã đồng ý ủng hộ trường hợp ứng cử của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Patron (danh từ giống đực): (1) Người bảo trợ, nhà tài trợ; (2) Mẫu (để cắt quần áo); (3) Mẫu tô, khuôn mẫu.
- Patronnage (danh từ giống đực): Sự bảo trợ, sự đỡ đầu.
- Patronnesse (danh từ giống cái): Nữ bảo trợ.
Từ đồng nghĩa
- Soutenir: Ủng hộ, hỗ trợ (nghĩa bảo trợ).
- Financer: Tài trợ (nghĩa bảo trợ).
- Découper: Cắt ra (nghĩa cắt theo mẫu).
- Tracer: Vẽ theo mẫu, phác họa.
Lưu ý
Động từ "patronner" có ba nghĩa khác biệt thuộc các lĩnh vực khác nhau (xã hội, thủ công, giải trí). Nghĩa được sử dụng phải được suy ra từ ngữ cảnh cụ thể của câu. Trong văn nói hàng ngày, nghĩa "bảo trợ" là phổ biến nhất.
ngoại động từ
- bảo trợ
- ủng hộ
- Patronner une candidatureủng hộ một trường hợp ứng cử
ngoại động từ
- cắt (quần áo) theo mẫu
- tô bằng mẫu tô