patronner

ngoại động từ
  1. bảo trợ
  2. ủng hộ
    • Patronner une candidature
      ủng hộ một trường hợp ứng cử
ngoại động từ
  1. cắt (quần áo) theo mẫu
  2. bằng mẫu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "patronner"

Từ có nhắc đến "patronner"