paucity
/'pɔ:siti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng nhỏ, sự ít ỏi: Chỉ một lượng rất nhỏ, không đủ nhiều so với nhu cầu hoặc mong đợi.
- Sự khan hiếm, sự thiếu thốn: Tình trạng có rất ít hoặc không đủ một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a paucity of evidence to support his claim. (Có rất ít bằng chứng để ủng hộ tuyên bố của anh ta.)
- The paucity of clean water is a major problem in the region. (Sự khan hiếm nước sạch là một vấn đề lớn ở khu vực này.)
- A paucity of information made the investigation difficult. (Sự thiếu thốn thông tin đã khiến cuộc điều tra trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a paucity of [something]": một sự thiếu hụt, một số lượng ít ỏi của một thứ gì đó.
- The report highlights a paucity of skilled workers in the industry. (Báo cáo nêu bật sự thiếu hụt công nhân lành nghề trong ngành.)
- "in paucity": trong tình trạng khan hiếm, ít ỏi (cách dùng trang trọng).
- The village lived in paucity for many years. (Ngôi làng đã sống trong cảnh thiếu thốn trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Paucal (tính từ, ngôn ngữ học): Liên quan đến hình thái ngữ pháp chỉ số lượng ít (ví dụ: một vài, một số).
- Pauciloquent (tính từ, cổ): Nói ít, ít lời.
Từ đồng nghĩa
- Scarcity: Sự khan hiếm.
- Dearth: Sự thiếu hụt, sự khan hiếm.
- Shortage: Sự thiếu hụt.
- Insufficiency: Sự không đủ, sự thiếu.
Từ trái nghĩa
- Abundance: Sự dồi dào, sự phong phú.
- Plenty: Sự nhiều, sự đầy đủ.
- Surplus: Sự thặng dư, số lượng dư thừa.
Lưu ý sử dụng
- "Paucity" là một danh từ không đếm được, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Cấu trúc phổ biến nhất là "a paucity of + danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều".
- Từ này nhấn mạnh vào sự không đầy đủ, không đáp ứng được nhu cầu, chứ không chỉ đơn thuần là "một ít".
danh từ
- số lượng nhỏ
- sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự ít ỏi