dearth

/də:θ/
Học thuật
Thân thiện
dearth

There is a dearth of fresh vegetables at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu hụt, sự khan hiếm: Tình trạng rất ít hoặc không đủ một thứ đó, đặc biệt thứ cần thiết hoặc quan trọng.
    • Sự đói kém, nạn đói: Tình trạng thiếu lương thực, thực phẩm một cách trầm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a dearth of affordable housing in the city. ( sự thiếu hụt nhà ở giá rẻ trong thành phố.)
    • The project failed due to a dearth of reliable information. (Dự án thất bại do thiếu thông tin đáng tin cậy.)
    • The region suffered a dearth during the long drought. (Khu vực này phải chịu cảnh đói kém trong đợt hạn hán dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dearth of something": một sự thiếu hụt về cái đó.
    • The report highlights a dearth of skilled workers in the industry. (Báo cáo nêu bật sự thiếu hụt công nhân lành nghề trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Dearth không các dạng biến thể (như tính từ, động từ) phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Shortage (n): sự thiếu hụt.
  • Scarcity (n): sự khan hiếm.
  • Lack (n): sự thiếu.
  • Famine (n): nạn đói (nghĩa mạnh hơn, cụ thể về thực phẩm).
Từ trái nghĩa
  • Abundance (n): sự dồi dào, phong phú.
  • Surplus (n): sự thặng dư.
  • Plenty (n): sự sung túc, nhiều.
Lưu ý sử dụng
  • "Dearth" một từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức để chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng, chứ không chỉ đơn giản "thiếu một chút".
  • Cấu trúc phổ biến nhất là "a dearth of + danh từ".
dearth

There is a dearth of fresh vegetables at the market.

danh từ
  1. sự thiếu, sự khan hiếm
    • a dearth of workmen
      sự thiếu nhân công
  2. sự đói kém
    • in time of dearth
      trong thời kỳ đói kém

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dearth"

Từ có nhắc đến "dearth"