dearth
/də:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu hụt, sự khan hiếm: Tình trạng có rất ít hoặc không đủ một thứ gì đó, đặc biệt là thứ cần thiết hoặc quan trọng.
- Sự đói kém, nạn đói: Tình trạng thiếu lương thực, thực phẩm một cách trầm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a dearth of affordable housing in the city. (Có sự thiếu hụt nhà ở giá rẻ trong thành phố.)
- The project failed due to a dearth of reliable information. (Dự án thất bại do thiếu thông tin đáng tin cậy.)
- The region suffered a dearth during the long drought. (Khu vực này phải chịu cảnh đói kém trong đợt hạn hán dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dearth of something": một sự thiếu hụt về cái gì đó.
- The report highlights a dearth of skilled workers in the industry. (Báo cáo nêu bật sự thiếu hụt công nhân lành nghề trong ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Dearth không có các dạng biến thể (như tính từ, động từ) phổ biến. Nó chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Shortage (n): sự thiếu hụt.
- Scarcity (n): sự khan hiếm.
- Lack (n): sự thiếu.
- Famine (n): nạn đói (nghĩa mạnh hơn, cụ thể về thực phẩm).
Từ trái nghĩa
- Abundance (n): sự dồi dào, phong phú.
- Surplus (n): sự thặng dư.
- Plenty (n): sự sung túc, nhiều.
Lưu ý sử dụng
- "Dearth" là một từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức để chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng, chứ không chỉ đơn giản là "thiếu một chút".
- Cấu trúc phổ biến nhất là "a dearth of + danh từ".
danh từ
- sự thiếu, sự khan hiếm
- a dearth of workmensự thiếu nhân công
- sự đói kém
- in time of dearthtrong thời kỳ đói kém