paulinisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo lý Thánh Pôn: "Paulinisme" là thuật ngữ chỉ toàn bộ học thuyết, tư tưởng thần học và các giáo huấn được rút ra từ các thư tín của Thánh Phaolô (Saint Paul) trong Tân Ước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paulinisme a profondément influencé la théologie chrétienne. (Giáo lý Thánh Pôn đã ảnh hưởng sâu sắc đến thần học Kitô giáo.)
- Son étude porte sur les fondements du paulinisme. (Nghiên cứu của ông ấy tập trung vào những nền tảng của giáo lý Thánh Pôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le centre du paulinisme": trọng tâm của giáo lý Thánh Pôn.
- La justification par la foi est au centre du paulinisme. (Sự công chính hóa bởi đức tin là trọng tâm của giáo lý Thánh Pôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Paulien, paulinien (adj): (thuộc về) Thánh Phaolô, (theo) giáo lý của Thánh Phaolô.
- Une interprétation paulinienne de l'Épître aux Romains. (Một cách giải thích theo giáo lý Thánh Pôn về Thư gửi tín hữu Rôma.)
Từ đồng nghĩa
- Théologie paulinienne: thần học theo Thánh Phaolô.
- Doctrine de saint Paul: giáo lý của Thánh Phaolô.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) giáo lý Thánh Pôn