planisme

Học thuật
Thân thiện
planisme

Le planisme est une théorie économique qui prône la planification centralisée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết kế hoạch hóa: Một học thuyết kinh tế ủng hộ việc nhà nước can thiệp định hướng nền kinh tế thông qua các kế hoạch tổng thể, thay vì để vận hành hoàn toàn theo cơ chế thị trường tự do.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le planisme était une caractéristique de certaines économies du XXe siècle. (Thuyết kế hoạch hóa là một đặc trưng của một số nền kinh tế thế kỷ XX.)
    • Les partisans du planisme croient en la nécessité d'une régulation étatique forte. (Những người ủng hộ thuyết kế hoạch hóa tin vào sự cần thiết của một sự điều tiết mạnh mẽ từ nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử kinh tế hoặc phân tích chính trị để mô tả một trường phái tư tưởng hoặc một mô hình quảnkinh tế cụ thể.
  • thường được đối lập với các khái niệm như "libéralisme économique" (chủ nghĩa tự do kinh tế) hay "économie de marché" (kinh tế thị trường).
Biến thể từ gần giống
  • Planification (n.f): Sự kế hoạch hóa, hành động lập kế hoạch. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ việc lập kế hoạch nói chung, không nhất thiết mang tính học thuyết như "planisme").
  • Planiste (n.): Người theo thuyết kế hoạch hóa, nhà hoạch định.
  • Dirigisme (n.m): Chủ nghĩa can thiệp, chỉ sự can thiệp sâu của nhà nước vào nền kinh tế. (Gần nghĩa với "planisme" nhưng nhấn mạnh vào sự chỉ đạo, can thiệp hơn là khía cạnh "kế hoạch" hệ thống).
Từ đồng nghĩa
  • Économie planifiée: Nền kinh tế kế hoạch hóa.
  • Interventionnisme économique: Chủ nghĩa can thiệp kinh tế. ( sắc thái rộng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
  • Libéralisme économique: Chủ nghĩa tự do kinh tế.
  • Laissez-faire: Chính sách tự do kinh doanh, để mặc (thị trường tự điều tiết).
planisme

Le planisme est une théorie économique qui prône la planification centralisée.

danh từ giống đực
  1. thuyết kế hoạch hóa

Từ gần giống