pavage

/'peividʤ/
Học thuật
Thân thiện
pavage

A worker carefully lays the pavage on the new sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Thuế lát đường phố: Một loại thuế hoặc phí được thu trong quá khứ, thườngAnh, để chi trả cho việc lát bề mặt đường phố bằng đá cuội hoặc đá lát.
    • Sự lát đường: Hành động hoặc quá trình lát một bề mặt, đặc biệt đường phố, bằng vật liệu cứng như đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thuế):

    • The citizens paid a pavage to improve the muddy streets of the town. (Người dân đã đóng một khoản thuế lát đường để cải thiện những con đường lầy lội của thị trấn.)
    • Historical records show the levy of a pavage for the main road. (Các tài liệu lịch sử cho thấy việc thu một loại thuế lát đường cho con đường chính.)
  • Danh từ (Hành động):

    • The pavage of the town square was completed in 1850. (Việc lát đường quảng trường thị trấn đã hoàn thành vào năm 1850.)
    • The contract included the pavage of the new courtyard. (Hợp đồng bao gồm việc lát bề mặt cho sân mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pavage" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, pháp hoặc các nghiên cứu về lịch sử đô thị giao thông. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Pave (động từ): lát, trải nhựa.
    • They plan to pave the alley next week. (Họ dự định lát đường cho con hẻm vào tuần tới.)
  • Pavement (danh từ): vỉa hè; mặt đường được lát.
    • Please walk on the pavement. (Xin hãy đi trên vỉa hè.)
  • Paving (danh từ): vật liệu lát đường; hành động lát đường.
    • The paving in the old town is made of cobblestones. (Mặt đườngphố cổ được làm bằng đá cuội.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thuế): paving tax, street tax.
  • Danh từ (Hành động): paving, surfacing.
Lưu ý

Từ "pavage" ngày nay hầu như không còn được dùng. Để diễn đạt nghĩa "thuế lát đường", người ta thường dùng cụm từ "paving tax" hoặc "street improvement fee". Để diễn đạt nghĩa "sự lát đường", từ "paving" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.

pavage

A worker carefully lays the pavage on the new sidewalk.

danh từ
  1. thuế lát đường phố
  2. sự lát đường