pavane

Học thuật
Thân thiện
pavane

La danseuse exécute une pavane gracieuse dans la salle de bal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu pavan: Một điệu nhảy trang trọng, chậm rãi nguồn gốc từ Ý, phổ biếncác cung đình châu Âu trong thế kỷ 16 17. Điệu nhảy này thường được thực hiện với những bước đi uyển chuyển nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pavane était une danse de cour très appréciée à la Renaissance. (Điệu pavan là một điệu nhảy cung đình rất được ưa chuộng thời Phục Hưng.)
    • Ils ont ouvert le bal par une pavane élégante. (Họ đã mở đầu buổi khiêu vũ bằng một điệu pavan thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser la pavane": nhảy điệu pavan.

    • Les nobles apprenaient à danser la pavane. (Các quý tộc học cách nhảy điệu pavan.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Di chuyển một cách chậm rãi, trang trọng.

    • Le cortège avançait d'une lente pavane. (Đoàn rước tiến lên với một nhịp độ chậm rãi, trang trọng như điệu pavan.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavane cũng có thể chỉ bản nhạc được soạn để phục vụ cho điệu nhảy này.
    • La célèbre "Pavane pour une infante défunte" est une œuvre de Maurice Ravel. (Bản "Pavane cho một công chúa quá cố" nổi tiếngmột tác phẩm của Maurice Ravel.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse de cour: điệu nhảy cung đình (một thuật ngữ chung, trong đó pavanemột ví dụ cụ thể).
  • Danse lente: điệu nhảy chậm (mô tả đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
  • Avancer comme une pavane: tiến bước một cách chậm rãi đầy vẻ kiêu hãnh.
    • Il est entré dans la salle, avançant comme une pavane. (Anh ta bước vào phòng, tiến lên một cách chậm rãi đầy vẻ kiêu hãnh.)
pavane

La danseuse exécute une pavane gracieuse dans la salle de bal.

danh từ giống cái
  1. điệu pavan (nhảy, nhẹ)

Từ gần giống

Từ chứa "pavane"

Từ có nhắc đến "pavane"