pivoine

{{pivoine}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây mẫu đơn
    • rouge comme une pivoine
      đỏ ửng mặt, đỏ như gấc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pivoine"

pivoine
Une pivoine rose fleurit dans un jardin ensoleillé.