pavarotti

pavarotti

Luciano Pavarotti sings an aria on a grand opera stage.

Định nghĩa

Danh từ: - Danh từ riêng: "Pavarotti" họ của Luciano Pavarotti (1935–2007), một giọng nam cao (tenor) người Ý nổi tiếng thế giới. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này được dùng để chỉ chính nghệ sĩ opera lừng danh này. - Danh từ chung (ẩn dụ): Trong văn nói hoặc văn viết không chính thức, "pavarotti" đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ một người giọng hát opera xuất sắc, đặc biệt giọng nam cao, hoặc một người tài năng âm nhạc vượt trội tương tự Pavarotti.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Pavarotti performed at the Metropolitan Opera in New York. (Pavarotti đã biểu diễn tại Nhà hát Opera MetropolitanNew York.)
    • Many consider Pavarotti the greatest tenor of the 20th century. (Nhiều người coi Pavarotti giọng nam cao vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
  • Danh từ chung (ẩn dụ):

    • He sings like a real pavarotti! (Anh ấy hát như một Pavarotti thực thụ!)
    • That young singer is the new pavarotti of our generation. (Ca sĩ trẻ đó Pavarotti mới của thế hệ chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pavarotti": được dùng để khen ngợi khả năng ca hát opera xuất sắc của ai đó.

    • After hearing her perform, the critics declared her a pavarotti of the modern stage. (Sau khi nghe ấy biểu diễn, các nhà phê bình tuyên bố ấy một Pavarotti của sân khấu hiện đại.)
  • "pavarotti-like": mang phong cách hoặc chất giọng giống Pavarotti.

    • His pavarotti-like vibrato captivated the audience. (Rung giọng giống Pavarotti của anh ấy đã làm say đắm khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavarottian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Pavarotti.
    • Her performance had a pavarottian grandeur. (Màn trình diễn của ấy mang vẻ hùng vĩ kiểu Pavarotti.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenor huyền thoại: giọng nam cao huyền thoại.
  • Ngôi sao opera: người nổi tiếng trong lĩnh vực opera.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pavarotti".
Thành ngữ liên quan
  • "The Pavarotti of [lĩnh vực]": dùng để chỉ người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó, ngoài opera.
    • He is the Pavarotti of jazz singing. (Anh ấy Pavarotti của hát jazz.)

Từ chứa "pavarotti"