pavement
/'peivmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mặt lát: Bề mặt cứng được lát hoặc trải ra, thường dùng để chỉ mặt đường, lối đi hoặc sàn nhà được làm từ các vật liệu như đá, gạch, hoặc bê tông.
- (Từ cũ) Sự lát: Hành động lát một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pavement de la cour est en marbre. (Mặt lát của sân được làm bằng đá cẩm thạch.)
- Ils ont refait le pavement de l'église. (Họ đã làm lại mặt lát của nhà thờ.)
- Un vieux pavement de pierre. (Một mặt lát bằng đá cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pavement mosaïque": Mặt lát khảm.
- On peut admirer un magnifique pavement mosaïque dans les ruines romaines. (Người ta có thể chiêm ngưỡng một mặt lát khảm tuyệt đẹp trong các tàn tích La Mã.)
"Pavement en bois": Sàn gỗ, mặt lát bằng gỗ.
- Le pavement en bois de la grange est usé par le temps. (Sàn gỗ của kho thóc đã bị mòn theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Pavé (danh từ giống đực): Viên đá lát đường; một khối (bê tông, đá...); theo nghĩa bóng là một đoạn văn dày đặc.
- Marcher sur les pavés. (Đi trên những viên đá lát đường.)
Paver (động từ): Lát (đường, sàn...).
- Ils vont paver l'allée du jardin. (Họ sẽ lát lối đi trong vườn.)
Dallage (danh từ giống đực): Sự lát bằng tấm đá lớn; mặt sàn được lát như vậy.
- Le dallage de la cuisine est très pratique. (Sàn lát đá của nhà bếp rất thiết thực.)
Từ đồng nghĩa
- Revêtement de sol: Lớp phủ mặt sàn.
- Sol: Mặt sàn, nền.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "pavement" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng để chỉ bề mặt lát bên trong (sàn nhà, sân trong) hoặc các công trình kiến trúc (nhà thờ, di tích), thường mang tính trang trí hoặc lịch sử. Nó không dùng để chỉ "vỉa hè" như từ "pavement" trong tiếng Anh. Để chỉ vỉa hè, tiếng Pháp dùng từ "trottoir".
danh từ giống đực
- mặt lát
- Pavement en grès d'un cheminmặt lát cát kết của một con đường
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự lát