piaffement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giậm chân trước: Hành động của một con ngựa khi nó giậm hai chân trước tại chỗ một cách nhịp nhàng và uyển chuyển.
- Tiếng giậm chân trước (của ngựa): Âm thanh phát ra từ hành động giậm chân trước của ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le piaffement du cheval de dressage était parfaitement contrôlé. (Sự giậm chân trước của con ngựa dạy võ thuật được kiểm soát một cách hoàn hảo.)
- On entendait le piaffement des chevaux impatients avant la course. (Người ta nghe thấy tiếng giậm chân trước của những con ngựa nôn nóng trước cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh huấn luyện ngựa hoặc thi đấu cưỡi ngựa, "piaffement" mô tả một động tác kỹ thuật cao, biểu thị sự tập trung và thuần hóa của con vật.
- Le piaffement est un mouvement de haute école qui demande beaucoup d'entraînement. (Sự giậm chân trước là một động tác của môn cưỡi ngựa cao cấp đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Piaffer (động từ): giậm chân trước (dùng cho ngựa).
- Le cheval commence à piaffer d'impatience. (Con ngựa bắt đầu giậm chân trước vì nôn nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Trépignement (danh từ giống đực): sự giậm chân, dậm chân (có thể dùng cho người hoặc động vật, nhưng không chuyên biệt cho chân trước của ngựa như "piaffement").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "piaffement".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piaffement".
danh từ giống đực
- sự giậm chân trước
- tiếng giậm chân trước (ngựa)