paving

paving

A worker is laying paving stones on a garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động lát đường, rải mặt đường: "paving" chỉ quá trình phủ một bề mặt (như đường, sân) bằng vật liệu như nhựa đường, đá, gạch.
    • Mặt đường đã được lát: "paving" còn dùng để chỉ bề mặt đã được lát của một con đường hoặc khu vực.
    • Vật liệu lát đường: "paving" cũng có thể chỉ các vật liệu dùng để lát, như đá lát, gạch lát hoặc nhựa đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paving of the new road took two weeks. (Việc lát đường mới mất hai tuần.)
    • Be careful; the paving is still wet. (Hãy cẩn thận; mặt đường lát vẫn còn ướt.)
    • We need more paving for the driveway. (Chúng tôi cần thêm vật liệu lát cho lối vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paving stone": đá lát, gạch lát dùng để lát đường hoặc sân.
    • They used granite paving stones for the garden path. (Họ đã dùng đá lát granite cho lối đi trong vườn.)
  • "paving slab": tấm lát lớn, thường dùng cho vỉa hè hoặc sân.
    • The paving slabs were cracked after the frost. (Các tấm lát bị nứt sau đợt sương giá.)
  • "paving the way for something" (nghĩa bóng): mở đường, tạo tiền đề cho điều đó.
    • This agreement is paving the way for future cooperation. (Thỏa thuận này đang mở đường cho sự hợp tác trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Pave (động từ): lát, rải (mặt đường).
    • The city will pave the street next month. (Thành phố sẽ lát đường vào tháng tới.)
  • Paver (danh từ): người lát đường, hoặc máy lát đường.
    • The paver worked efficiently on the site. (Người lát đường đã làm việc hiệu quả tại công trường.)
  • Pavement (danh từ): vỉa hè, mặt đường lát (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • She walked along the pavement. ( ấy đi dọc theo vỉa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Surfacing: quá trình phủ bề mặt (đường, sân).
  • Asphalting: việc rải nhựa đường (một loại paving cụ thể).
  • Flagging: lát bằng đá phiến hoặc gạch mỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pave over: lát phủ lên (một bề mặt).
    • They paved over the old cobblestones. (Họ đã lát phủ lên những viên đá cuội .)
  • Pave in: lát kín (một khu vực).
    • The entire courtyard was paved in marble. (Toàn bộ sân trong đã được lát kín bằng đá cẩm thạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Pave the way for: mở đường, tạo điều kiện cho (một sự việc, sự thay đổi).
    • His research paved the way for modern medicine. (Nghiên cứu của ông đã mở đường cho y học hiện đại.)
  • The road to hell is paved with good intentions: con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốtnói ý định tốt không thôi chưa đủ, cần hành động đúng).

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paving"