puffing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động thở hổn hển hoặc phun hơi ra mạnh: "puffing" chỉ hành động thở ra mạnh mẽ, thường là do gắng sức, hút thuốc, hoặc khi máy móc xả hơi.
- Hành động nhả khói thuốc lá: "puffing" cũng được dùng để mô tả hành động nhả khói thuốc ra không khí một cách liên tục.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "puff"):
- Thở hổn hển, phun hơi: Chỉ trạng thái đang thở ra từng hơi ngắn và mạnh.
- Nhả khói: Đang hút và thổi khói thuốc ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant puffing of the old train could be heard from afar. (Tiếng phun hơi liên tục của đoàn tàu cũ có thể nghe thấy từ xa.)
- They smoked up the room with their ceaseless puffing. (Họ làm cả phòng đầy khói với hành động nhả khói không ngừng của mình.)
Động từ:
- He was puffing heavily after running up the stairs. (Anh ấy đang thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang.)
- She sat on the balcony, puffing on a cigarette. (Cô ấy ngồi trên ban công, đang nhả khói từ điếu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Puffing and panting": cụm từ mô tả trạng thái thở gấp, kiệt sức.
- The hikers were puffing and panting as they reached the summit. (Những người đi bộ đường dài thở hổn hển và gấp gáp khi lên đến đỉnh.)
"Puffing up": phồng lên, căng phồng (thường dùng cho vật liệu hoặc cơ thể).
- The bird was puffing up its feathers to keep warm. (Con chim đang xù lông lên để giữ ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Puff (động từ/danh từ): thở hơi, phun hơi; hơi thở ngắn.
- He took a puff of his cigar. (Anh ấy hít một hơi xì gà.)
- Puffiness (danh từ): trạng thái sưng phồng.
- The puffiness around her eyes showed she had been crying. (Sự sưng phồng quanh mắt cô ấy cho thấy cô ấy đã khóc.)
Từ đồng nghĩa
- Panting: thở hổn hển (thường do gắng sức).
- Gasping: thở dốc, thở gấp.
- Exhaling: thở ra (nhưng không mạnh bằng "puffing").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Puff out: phồng ra, thổi ra.
- He puffed out his cheeks in frustration. (Anh ấy phồng má ra vì bực bội.)
- Puff up: phồng lên, làm phồng.
- The pastry puffed up in the oven. (Bánh ngọt phồng lên trong lò nướng.)
Thành ngữ liên quan
- Puff of smoke: một làn khói, thường ám chỉ điều gì đó thoáng qua hoặc không thực tế.
- His promise vanished like a puff of smoke. (Lời hứa của anh ấy biến mất như một làn khói.)
- Puffed up with pride: kiêu ngạo, tự mãn.
- He was puffed up with pride after winning the award. (Anh ấy kiêu ngạo sau khi giành giải thưởng.)