puffing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động thở hổn hển hoặc phun hơi ra mạnh: "puffing" chỉ hành động thở ra mạnh mẽ, thường do gắng sức, hút thuốc, hoặc khi máy móc xả hơi.
    • Hành động nhả khói thuốc lá: "puffing" cũng được dùng để mô tả hành động nhả khói thuốc ra không khí một cách liên tục.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "puff"):

    • Thở hổn hển, phun hơi: Chỉ trạng thái đang thở ra từng hơi ngắn mạnh.
    • Nhả khói: Đang hút thổi khói thuốc ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant puffing of the old train could be heard from afar. (Tiếng phun hơi liên tục của đoàn tàu có thể nghe thấy từ xa.)
    • They smoked up the room with their ceaseless puffing. (Họ làm cả phòng đầy khói với hành động nhả khói không ngừng của mình.)
  • Động từ:

    • He was puffing heavily after running up the stairs. (Anh ấy đang thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang.)
    • She sat on the balcony, puffing on a cigarette. ( ấy ngồi trên ban công, đang nhả khói từ điếu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puffing and panting": cụm từ mô tả trạng thái thở gấp, kiệt sức.

    • The hikers were puffing and panting as they reached the summit. (Những người đi bộ đường dài thở hổn hển gấp gáp khi lên đến đỉnh.)
  • "Puffing up": phồng lên, căng phồng (thường dùng cho vật liệu hoặc cơ thể).

    • The bird was puffing up its feathers to keep warm. (Con chim đang lông lên để giữ ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (động từ/danh từ): thở hơi, phun hơi; hơi thở ngắn.
    • He took a puff of his cigar. (Anh ấy hít một hơi xì gà.)
  • Puffiness (danh từ): trạng thái sưng phồng.
    • The puffiness around her eyes showed she had been crying. (Sự sưng phồng quanh mắt ấy cho thấy ấy đã khóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Panting: thở hổn hển (thường do gắng sức).
  • Gasping: thở dốc, thở gấp.
  • Exhaling: thở ra (nhưng không mạnh bằng "puffing").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puff out: phồng ra, thổi ra.
    • He puffed out his cheeks in frustration. (Anh ấy phồng ra bực bội.)
  • Puff up: phồng lên, làm phồng.
    • The pastry puffed up in the oven. (Bánh ngọt phồng lên trong nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Puff of smoke: một làn khói, thường ám chỉ điều đó thoáng qua hoặc không thực tế.
    • His promise vanished like a puff of smoke. (Lời hứa của anh ấy biến mất như một làn khói.)
  • Puffed up with pride: kiêu ngạo, tự mãn.
    • He was puffed up with pride after winning the award. (Anh ấy kiêu ngạo sau khi giành giải thưởng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "puffing"

puffing
The tired hiker is puffing as he climbs the steep hill.