pavlov

pavlov

Ivan Pavlov observed a dog's conditioned response during an experiment.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ivan Petrovich Pavlov: Nhà sinh lý học người Nga (1849–1936), nổi tiếng với các thí nghiệm về phản xạđiều kiện, đặc biệt quan sát phản ứng tiết nước bọtđiều kiệnchó. Tên của ông thường được dùng để chỉ các khái niệm liên quan đến điều kiện hóa cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Các thí nghiệm của Pavlov với chó đã đặt nền tảng cho thuyết hành vi.)
  • (Khái niệm phản xạđiều kiện được liên kết trực tiếp với Pavlov.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pavlovian response": Phản ứng kiểu Pavlov, chỉ một phản ứng tự động, không suy nghĩ, được hình thành qua điều kiện hóa.

    • Hearing the bell made him salivate—a pure Pavlovian response. (Nghe tiếng chuông khiến anh ta chảy nước dãimột phản ứng kiểu Pavlov thuần túy.)
  • "Pavlovian conditioning": Điều kiện hóa kiểu Pavlov, quá trình học tập một kích thích trung tính (như tiếng chuông) được kết hợp với một kích thíchđiều kiện (như thức ăn) để tạo ra phản ứngđiều kiện.

Biến thể từ gần giống
  • Pavlovian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Pavlov hoặc lý thuyết của ông.
    • The experiment used a Pavlovian model to study anxiety. (Thí nghiệm sử dụng mô hình Pavlov để nghiên cứu sự lo âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ivan Pavlov: Tên đầy đủ của nhà khoa học.
  • Conditioned reflex theorist: Nhà lý thuyết về phản xạđiều kiện (mô tả chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Pavlov's dog: Chó của Pavlov, thuật ngữ phổ biến để chỉ các đối tượng tham gia thí nghiệm phản xạđiều kiện.
    • He responded to the notification like Pavlov's dog. (Anh ta phản ứng với thông báo như chó của Pavlov.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pavlovian reflex": Phản xạ kiểu Pavlov, dùng để chỉ bất kỳ phản ứng tự động nào được hình thành do thói quen hoặc điều kiện hóa.
    • Every time the phone rings, she has a Pavlovian reflex to check it. (Mỗi lần chuông điện thoại reo, ấy phản xạ kiểu Pavlov để kiểm tra .)