pavlova
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh pavlova: Một loại món tráng miệng gồm đế bánh hoặc cốc làm từ lòng trắng trứng đánh bông và đường (meringue), thường được phủ kem tươi và trái cây tươi như dâu tây, kiwi hoặc chanh dây.
- Tên riêng: "Pavlova" cũng là họ của nữ diễn viên ba lê người Nga nổi tiếng Anna Pavlova (1882–1931), người đã truyền cảm hứng cho tên gọi của món bánh này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (món tráng miệng):
- I ordered a pavlova with fresh strawberries and whipped cream for dessert. (Tôi đã gọi một chiếc bánh pavlova với dâu tây tươi và kem tươi cho món tráng miệng.)
- The pavlova at this restaurant has a crispy meringue shell and a soft marshmallow center. (Bánh pavlova ở nhà hàng này có vỏ meringue giòn và phần ruột mềm như kẹo dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a classic pavlova": phiên bản pavlova truyền thống, thường có lớp kem và trái cây.
- She made a classic pavlova for the holiday party. (Cô ấy đã làm một chiếc pavlova kiểu truyền thống cho bữa tiệc ngày lễ.)
"pavlova base": phần đế bánh pavlova làm từ meringue.
- The pavlova base should be baked at a low temperature to keep it crisp. (Phần đế bánh pavlova nên được nướng ở nhiệt độ thấp để giữ độ giòn.)
Biến thể và từ gần giống
Pavlova-like (adj): có đặc điểm giống bánh pavlova.
- This dessert has a pavlova-like texture, with a crunchy meringue exterior. (Món tráng miệng này có kết cấu giống bánh pavlova, với lớp vỏ meringue giòn tan.)
Pavlova-inspired (adj): lấy cảm hứng từ bánh pavlova.
- The chef created a pavlova-inspired cake with a meringue base and tropical fruits. (Đầu bếp đã tạo ra một chiếc bánh lấy cảm hứng từ pavlova với đế meringue và trái cây nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Meringue dessert: món tráng miệng meringue (nghĩa rộng, bao gồm pavlova).
- Fruit meringue: meringue trái cây (mô tả món tráng miệng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Top with: phủ lên trên.
- You should top the pavlova with whipped cream and berries just before serving. (Bạn nên phủ kem tươi và quả mọng lên bánh pavlova ngay trước khi dùng.)
Bake off: nướng chín hoàn toàn.
- The pavlova needs to bake off slowly to maintain its structure. (Bánh pavlova cần được nướng chín từ từ để giữ được cấu trúc.)
Thành ngữ liên quan
- A pavlova's perfection: sự hoàn hảo của pavlova (thành ngữ ẩn dụ, chỉ một món tráng miệng được làm hoàn hảo).
- Her pavlova's perfection impressed all the guests. (Sự hoàn hảo của chiếc bánh pavlova của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả khách mời.)