pavois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Tấm mạn: Phần ván hoặc cấu trúc ở mạn tàu, thường dùng để chắn sóng hoặc bảo vệ.
- (Sử học) Cái khiên: Một loại khiên lớn, thường được sử dụng trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les marins ont réparé le pavois du navire. (Các thủy thủ đã sửa chữa tấm mạn của con tàu.)
- Le chevalier brandissait un grand pavois. (Kỵ sĩ vung lên một cái khiên lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"élever sur le pavois": tôn lên, đề cao (một người).
- Le peuple l'a élevé sur le pavois après sa victoire. (Người dân đã tôn ông ấy lên sau chiến thắng.)
"grand pavois": (hàng hải) cờ xí ăn mừng (trang trí toàn bộ tàu bằng cờ trong dịp lễ).
- Pour la fête nationale, le bateau était en grand pavois. (Nhân ngày quốc khánh, con tàu được trang trí cờ xí ăn mừng.)
"petit pavois": (hàng hải) cờ hiệu (ở tàu buôn).
- Le petit pavois indiquait le port d'attache du navire marchand. (Cờ hiệu cho biết cảng đăng ký của tàu buôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavoiser (động từ): Trang hoàng bằng cờ, treo cờ ăn mừng.
- La ville a été pavoisée pour l'arrivée du président. (Thành phố được treo cờ để chào đón tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
- Bouclier: cái khiên.
- Bastingage: (hàng hải) lan can tàu, thành tàu (có liên quan đến chức năng bảo vệ như 'pavois').
Thành ngữ liên quan
- Être sur le pavois: Được tôn vinh, được đặt ở vị trí cao.
- Après son exploit, il est sur le pavois. (Sau kỳ tích của mình, anh ta được tôn vinh.)
danh từ giống đực
- (hàng hải) tấm mạn
- (sử học) cái khiên
- élever sur le pavoistôn lên, đề cao
- grand pavois(hàng hải) cờ xí ăn mừng
- petit pavoiscờ hiệu (ở tàu buôn)