pawnee

/pɔ:'ni:/
Học thuật
Thân thiện
pawnee

A Pawnee elder shares traditional stories with children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận vật cầm: Trong lĩnh vực pháp tài chính, "pawnee" chỉ người hoặc tổ chức nhận một tài sản (vật cầm) để đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ. Người này quyền giữ tài sản cho đến khi khoản nợ được thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank, as the pawnee, held the car's ownership papers until the loan was fully repaid. (Ngân hàng, với tư cách người nhận vật cầm, đã giữ giấy tờ sở hữu chiếc xe cho đến khi khoản vay được hoàn trả đầy đủ.)
    • The contract clearly states the rights and responsibilities of the pawnee and the pawnor. (Hợp đồng nêu quyền trách nhiệm của người nhận vật cầm người cầm đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hợp đồng thế chấp/cầm cố: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp , hợp đồng tín dụng hoặc thỏa thuận cầm cố tài sản.
    • The role of the pawnee is to safeguard the pledged asset. (Vai trò của người nhận vật cầm bảo vệ tài sản đã thế chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pawnor (n): Người cầm đồ, người giao tài sản để đảm bảo cho khoản vay. Đây bên đối ứng với "pawnee".
  • Pledge (n): Vật cầm, tài sản thế chấp.
  • Pledgee (n): Người nhận thế chấp, có nghĩa tương tự "pawnee" trong bối cảnh pháp .
Từ đồng nghĩa
  • Pledgee: Người nhận vật thế chấp.
  • Secured party: Bên được bảo đảm (trong giao dịch tài sản bảo đảm).
Lưu ý
  • Phân biệt với từ "Pawnee" (viết hoa): Từ "Pawnee" viết hoa (danh từ riêng) tên của một bộ lạc thổ dân châu Mỹ ngôn ngữ của họ. Nghĩa pháp "người nhận vật cầm" được viết thường ("pawnee") không liên quan.
pawnee

A Pawnee elder shares traditional stories with children.

danh từ
  1. người nhận vật cầm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống