panne

/pæn/
Học thuật
Thân thiện
panne

A woman wears a soft panne velvet dress to the evening event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải pan (một loại vải mềm tuyết dài): "panne" một loại vải mềm mại, thường nhung hoặc lụa, lớp tuyết (lớp sợi ngắn) được ép theo một hướng để tạo ra bề mặt bóng mượt ánh sáng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evening gown was made of luxurious black panne velvet. (Chiếc váy dạ hội được làm từ nhung panne đen sang trọng.)
    • She prefers the soft sheen of panne to regular velvet. ( ấy thích ánh bóng mềm mại của vải panne hơn nhung thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panne velvet": nhung panne, thuật ngữ phổ biến nhất, chỉ loại vải nhung bề mặt tuyết được ép xuống tạo hiệu ứng bóng.
    • Panne velvet is often used for elegant dresses and drapery. (Nhung panne thường được dùng cho những chiếc váy thanh lịch rèm cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Velvet (n): nhung, một loại vải mềm tuyết dày.
  • Satin (n): satanh, một loại vải bóng mượt với bề mặt trơn.
  • Silk (n): lụa, vải mềm mịn tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Panne velvet: nhung panne (cách gọi đầy đủ phổ biến hơn).
  • Pressed velvet: nhung ép (cách mô tả kỹ thuật).
panne

A woman wears a soft panne velvet dress to the evening event.

danh từ
  1. vải pan (một loại vải mềm tuyết dài)