pay-off

/'peiɔf/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, sự trả tiền
  2. kỳ trả lương, kỳ trả tiền
  3. sự thưởng phạt
  4. phần, tỷ lệ phần trăm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pay-off"

pay-off
The manager hands out the pay-off envelopes to the employees.