pay-off
/'peiɔf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản thanh toán cuối cùng, khoản trả hết: Một khoản tiền được trả để kết thúc một thỏa thuận, một khoản nợ hoặc một công việc.
- Lợi ích, phần thưởng: Kết quả tích cực hoặc lợi ích thu được từ một khoản đầu tư, nỗ lực hoặc hành động.
- Sự hối lộ: (Cách dùng không chính thức) Một khoản tiền được đưa một cách bất hợp pháp để mua chuộc ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After years of hard work, the pay-off was a promotion and a big bonus. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, phần thưởng là một chức vụ cao hơn và một khoản tiền thưởng lớn.)
- He made the final pay-off on his car loan last month. (Anh ấy đã thực hiện khoản thanh toán cuối cùng cho khoản vay mua xe hồi tháng trước.)
- The police officer was accused of accepting a pay-off. (Viên cảnh sát bị buộc tội nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The pay-off moment": Khoảnh khắc đáng giá, khi mọi nỗ lực cuối cùng cũng được đền đáp.
- Seeing my students succeed was the ultimate pay-off moment for me. (Nhìn thấy học sinh của tôi thành công là khoảnh khắc đáng giá nhất đối với tôi.)
"To calculate the pay-off": Tính toán lợi nhuận hoặc kết quả dự kiến.
- Before investing, you should carefully calculate the potential pay-off. (Trước khi đầu tư, bạn nên tính toán cẩn thận lợi nhuận tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
Pay off (Cụm động từ): Trả hết (nợ); mang lại kết quả tốt.
- I hope all this studying pays off with a good grade. (Tôi hy vọng việc học tập này sẽ mang lại kết quả tốt với một điểm số cao.)
- They finally paid off their mortgage. (Cuối cùng họ cũng trả hết khoản thế chấp.)
Payback (Danh từ): Sự trả đũa; hoặc khoản lợi nhuận thu về từ đầu tư.
- Payout (Danh từ): Khoản tiền được trả ra, đặc biệt là từ một hợp đồng bảo hiểm hoặc quỹ.
Từ đồng nghĩa
- Reward (Phần thưởng): Thứ được trao để ghi nhận nỗ lực hoặc thành tích.
- Settlement (Khoản thanh toán dàn xếp): Khoản tiền trả để giải quyết một yêu cầu hoặc tranh chấp.
- Bribe (Hối lộ): Khoản tiền hoặc quà tặng được đưa để thay đổi hành vi của ai đó một cách bất chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off (như đã nêu ở mục Biến thể): Đây là cụm động từ tạo nên danh từ "pay-off".
- His gamble paid off when the business became profitable. (Canh bạc của anh ta đã thành công khi việc kinh doanh bắt đầu có lãi.)
Thành ngữ liên quan
- The pay-off is worth the effort: Lợi ích thu được xứng đáng với công sức bỏ ra.
- Training for the marathon was tough, but the pay-off is worth the effort. (Tập luyện cho cuộc chạy marathon rất vất vả, nhưng kết quả đạt được xứng đáng với công sức.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, sự trả tiền
- kỳ trả lương, kỳ trả tiền
- sự thưởng phạt
- phần, tỷ lệ phần trăm