paysager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Cảnh quan: Mô tả một thứ gì đó liên quan đến việc tạo dựng, bố trí hoặc thiết kế cảnh quan, đặc biệt là trong kiến trúc sân vườn hoặc quy hoạch đô thị.
- (Được bố trí thành) Cảnh: Chỉ một khu vực được thiết kế có chủ ý để tạo ra một khung cảnh đẹp, tự nhiên hoặc có tính thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un jardin paysager est conçu pour imiter la beauté de la nature. (Một khu vườn cảnh quan được thiết kế để mô phỏng vẻ đẹp của tự nhiên.)
- L'architecte paysager a dessiné un parc magnifique. (Kiến trúc sư cảnh quan đã vẽ nên một công viên tuyệt đẹp.)
- Ils ont fait des travaux paysagers autour de la nouvelle maison. (Họ đã thực hiện các công trình tạo cảnh quan xung quanh ngôi nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aménagement paysager": Chỉ việc quy hoạch, sắp xếp và bố trí cảnh quan một khu vực.
- L'aménagement paysager de ce quartier a augmenté la valeur des propriétés. (Việc quy hoạch cảnh quan của khu phố này đã làm tăng giá trị bất động sản.)
"Étude paysagère": Nghiên cứu, khảo sát về cảnh quan hiện có hoặc dự án cảnh quan tương lai.
- Une étude paysagère est nécessaire avant de construire l'autoroute. (Một cuộc khảo sát cảnh quan là cần thiết trước khi xây dựng đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
Paysage (danh từ giống đực): Phong cảnh, cảnh quan.
- Le paysage de montagne est spectaculaire. (Phong cảnh núi non thật ngoạn mục.)
Paysagiste (danh từ): Kiến trúc sư cảnh quan, người thiết kế cảnh quan.
- Elle a engagé un paysagiste pour redessiner son jardin. (Cô ấy đã thuê một kiến trúc sư cảnh quan để thiết kế lại khu vườn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ornemental (adj): Trang trí, có tính trang hoàng (thường dùng cho cây cối, yếu tố trang trí trong cảnh quan).
- Naturel (adj): Tự nhiên (khi nói về phong cách bố trí mô phỏng tự nhiên).
Các cụm từ liên quan
Architecture paysagère: Kiến trúc cảnh quan (ngành học và thực hành).
- Il est diplômé en architecture paysagère. (Anh ấy tốt nghiệp ngành kiến trúc cảnh quan.)
Peintre paysagiste: Họa sĩ vẽ tranh phong cảnh.
- Mon oncle est un peintre paysagiste renommé. (Chú tôi là một họa sĩ vẽ tranh phong cảnh nổi tiếng.)
tính từ
- (bố trí thành) cảnh
- Jardin paysagervườn cảnh