pearl-fishery
/'pə:l,fiʃəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề mò ngọc trai: Chỉ một ngành nghề, một hoạt động kinh tế liên quan đến việc khai thác ngọc trai từ tự nhiên, thường bằng cách lặn hoặc sử dụng các phương pháp đánh bắt truyền thống.
- Nơi mò ngọc trai: Chỉ một khu vực địa lý cụ thể, thường là vùng biển, nơi việc khai thác ngọc trai diễn ra thường xuyên và có thể được quản lý hoặc khai thác thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pearl-fishery in this region has been active for centuries. (Nghề mò ngọc trai ở vùng này đã hoạt động hàng thế kỷ.)
- The government regulates the pearl-fishery to protect the oyster population. (Chính phủ quản lý nơi mò ngọc trai để bảo vệ quần thể trai.)
- He comes from a family with a long history in the pearl-fishery. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình có truyền thống lâu đời trong nghề mò ngọc trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a pearl-fishery": điều hành một khu vực/nghề mò ngọc trai.
- The company was granted a license to operate a pearl-fishery in the bay. (Công ty được cấp phép điều hành một nơi mò ngọc trai trong vịnh.)
"the decline of a pearl-fishery": sự suy tàn của nghề/khu vực mò ngọc trai.
- Pollution led to the decline of the local pearl-fishery. (Ô nhiễm dẫn đến sự suy tàn của nghề mò ngọc trai địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Pearl fishing (n): hoạt động mò ngọc trai (cách diễn đạt thông dụng hơn, ít mang tính chuyên ngành hơn "pearl-fishery").
- Pearl fishing is a dangerous occupation. (Mò ngọc trai là một nghề nghiệp nguy hiểm.)
Pearl diver (n): thợ lặn ngọc trai.
- The pearl diver descended into the deep water. (Người thợ lặn ngọc trai lặn xuống vùng nước sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Pearl harvesting: việc thu hoạch ngọc trai.
- Pearl cultivation area: khu vực nuôi cấy ngọc trai (thường chỉ hoạt động nuôi cấy hiện đại, khác với khai thác tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "pearl-fishery")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "pearl-fishery")
danh từ
- nghề mò ngọc trai
- nơi mò ngọc trai