peatry

/'pi:ti/
Học thuật
Thân thiện
peatry

A gardener spreads peatry soil around the new plants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • than bùn: Chỉ tính chất của một vật hoặc khu vực chứa than bùn hoặc được tạo thành từ than bùn.
    • Như than bùn: đặc điểm, tính chất tương tự như than bùn ( dụ: về màu sắc, kết cấu, hoặc thành phần).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soil in this bog is very peatry and retains a lot of water. (Đấtvùng đầm lầy này rất than bùn giữ được nhiều nước.)
    • They studied the peatry layers to understand the ancient climate. (Họ nghiên cứu các lớp đất như than bùn để hiểu về khí hậu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peatry texture": kết cấu như than bùn, thường dùng để mô tả đất hoặc vật liệu hữu cơ.
    • The compost had a dark, peatry texture after months of decomposition. (Phân trộn một kết cấu tối màu, như than bùn sau nhiều tháng phân hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Peat (n): than bùn.

    • Peat is often used as fuel in some regions. (Than bùn thường được dùng làm nhiên liệumột số vùng.)
  • Peaty (adj): (cách viết thay thế phổ biến hơn) than bùn, vị than bùn (thường dùng để mô tả rượu whisky).

    • This whisky has a distinct peaty flavor. (Loại whisky này hương vị than bùn đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Boggy: thuộc về đầm lầy, lầy lội (có thể chứa than bùn).
  • Turfy: cỏ, như cỏ (đôi khi dùng trong ngữ cảnh tương tự về đất).
Lưu ý
  • Từ "peatry" một tính từ ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi mô tả đất hoặc hương vị (như trong rượu whisky), từ "peaty" được sử dụng phổ biến hơn nhiều với nghĩa tương tự.
peatry

A gardener spreads peatry soil around the new plants.

tính từ
  1. than bùn
  2. như than bùn

Từ gần giống