peatery

/'pi:təri/
Học thuật
Thân thiện
peatery

A worker harvests peat from a peatery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi than bùn: Một khu vực đất tự nhiên nơi than bùn được hình thành hoặc tích tụ.
    • Sự khai thác than bùn: Hoạt động hoặc nơi tiến hành việc khai thác than bùn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vast peatery was a source of fuel for the local community. (Bãi than bùn rộng lớn nguồn nhiên liệu cho cộng đồng địa phương.)
    • They worked in the peatery, cutting and drying the peat. (Họ làm việc tại nơi khai thác than bùn, cắt phơi khô than bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial peatery": Bãi/nơi khai thác than bùn công nghiệp.
    • The industrial peatery has significantly altered the landscape. (Bãi khai thác than bùn công nghiệp đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Peat (n): Than bùn.

    • Peat is used as a fuel and in gardening. (Than bùn được dùng làm nhiên liệu trong làm vườn.)
  • Peaty (adj): tính chất than bùn, chứa than bùn.

    • The soil in that area is very peaty. (Đấtkhu vực đó nhiều than bùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Peat bog: Đầm than bùn, bãi than bùn.
  • Peatland: Vùng đất than bùn.
Lưu ý
  • "Peatery" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất, nông nghiệp hoặc khai thác tài nguyên.
peatery

A worker harvests peat from a peatery.

danh từ
  1. bãi than bùn
  2. sự khai thác than bùn