peausserie

Học thuật
Thân thiện
peausserie

Une femme achète un sac en cuir dans une peausserie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề thuộc da: "peausserie" chỉ nghề nghiệp, công việc hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc xử lý, thuộc sản xuất da động vật.
    • Nghề bán da: "peausserie" cũng có thể chỉ nghề nghiệp buôn bán các sản phẩm làm từ da.
    • Cửa hàng da, hàng da: "peausserie" dùng để chỉ cửa hàng hoặc nơi kinh doanh chuyên về các sản phẩm da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La peausserie est un métier traditionnel. (Nghề thuộc damột nghề truyền thống.)
    • Il a acheté ce sac dans une peausserie renommée. (Anh ấy đã mua chiếc túi nàymột cửa hàng da nổi tiếng.)
    • Cette rue était autrefois connue pour ses peausseries. (Con phố này trước đây nổi tiếng với những cửa hàng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art de la peausserie": nghệ thuật thuộc da.

    • Il maîtrise parfaitement l'art de la peausserie. (Ông ấy thông thạo một cách hoàn hảo nghệ thuật thuộc da.)
  • "Quartier des peausseries": khu phố chuyên về da.

    • Le vieux quartier des peausseries attire de nombreux touristes. (Khu phố cổ chuyên về da thu hút rất nhiều khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaussier (danh từ giống đực): người thợ thuộc da, người bán da.

    • Le peaussier travaille le cuir depuis trente ans. (Người thợ thuộc da đã làm việc với da thuộc ba mươi năm nay.)
  • Peau (danh từ giống cái): da (của người hoặc động vật).

    • La peau de cet animal est très épaisse. (Da của con vật này rất dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Tannerie: xưởng thuộc da, nhà máy thuộc da.
  • Maroquinerie: nghề làm đồ da, cửa hàng đồ da (thường chỉ các sản phẩm da tinh xảo như túi xách, ).
Lưu ý sử dụng
  • "Peausserie" là một từ cổ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Trong bối cảnh đương đại, các từ như tannerie (cho nghề/xưởng thuộc da) hoặc maroquinerie (cho cửa hàng đồ da cao cấp) thường phổ biến hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học hoặc khi nói về các nghề thủ công truyền thống.
peausserie

Une femme achète un sac en cuir dans une peausserie.

danh từ giống cái
  1. nghề thuộc da
  2. nghề bán da
  3. cửa hàng da
  4. hàng da

Từ gần giống