peaussier

Học thuật
Thân thiện
peaussier

Le peaussier travaille une peau de vache dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thuộc da: Người nghề nghiệp xửda động vật thô để biến chúng thành da thuộc, một vật liệu có thể sử dụng được.
    • Người bán da: Người buôn bán, kinh doanh các loại da thuộc hoặc các sản phẩm làm từ da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le peaussier travaille dans une tannerie depuis vingt ans. (Người thuộc da đã làm việc trong một xưởng thuộc da được hai mươi năm.)
    • Mon grand-père était peaussier ; il vendait des cuirs et des peaux sur le marché. (Ông nội tôimột người bán da; ông ấy bán các loại da da thúchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc để chỉ các nghề nghiệp truyền thống. Trong tiếng Pháp hiện đại, các thuật ngữ như "tanneur" (thợ thuộc da) hoặc "marchand de cuir" (người buôn da) có thể phổ biến hơn, nhưng "peaussier" vẫn chính xác mang sắc thái cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Peausserie (danh từ giống cái): Nghề thuộc da; cửa hàng hoặc xưởng buôn bán, thuộc da.
    • La peausserie était une activité importante au Moyen Âge. (Nghề buôn bán/thuộc damột hoạt động quan trọng thời Trung Cổ.)
  • Peau (danh từ giống cái): Da (của người hoặc động vật).
  • Cuir (danh từ giống đực): Da thuộc (đã qua xử lý).
Từ đồng nghĩa
  • Tanneur: Thợ thuộc da (tập trung vào quá trình kỹ thuật).
  • Marchand de cuir / Marchand de peaux: Người buôn bán da.
Lưu ý
  • "Peaussier" là một danh từ giống đực. Dạng giống cái"peaussière", dùng để chỉ phụ nữ hành nghề này, mặc dù ít phổ biến hơn trong sử dụng lịch sử.
    • Elle était la seule peaussière de la région. ( ấyngười thuộc da nữ duy nhất trong vùng.)
peaussier

Le peaussier travaille une peau de vache dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. người thuộc da
  2. người bán da