pecan tree
Định nghĩa
Danh từ: "pecan tree" là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ và Mexico, được trồng chủ yếu để lấy quả (hạt pecan). Cây này thuộc họ Óc chó (Juglandaceae) và có thể cao từ 20 đến 40 mét.
Ví dụ sử dụng
- (Cây pecan trong sân sau nhà chúng tôi sản xuất rất nhiều hạt vào mỗi mùa thu.)
- (Nông dân trồng cây pecan để lấy hạt có giá trị, được dùng trong làm bánh và nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a pecan tree": trồng một cây pecan.
- We decided to plant a pecan tree in the garden for its shade and nuts. (Chúng tôi quyết định trồng một cây pecan trong vườn để lấy bóng mát và hạt.)
- "pecan tree orchard": vườn cây pecan (nơi trồng nhiều cây pecan để sản xuất thương mại).
- The pecan tree orchard stretches for miles across the southern plains. (Vườn cây pecan trải dài hàng dặm trên các đồng bằng phía nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Pecan (danh từ): quả (hạt) của cây pecan, thường được ăn như một loại hạt khô.
- I love eating roasted pecans for a snack. (Tôi thích ăn hạt pecan rang như một món ăn vặt.)
- Pecan wood (danh từ): gỗ từ cây pecan, được dùng trong sản xuất đồ nội thất hoặc làm nhiên liệu.
- Pecan wood is known for its hardness and rich color. (Gỗ pecan nổi tiếng với độ cứng và màu sắc đậm.)
Từ đồng nghĩa
- Carya illinoinensis (danh từ khoa học): tên khoa học của cây pecan.
- Pecan tree có thể được gọi là "cây hồ đào pecan" trong một số ngữ cảnh, nhưng từ này ít phổ biến.
Các cụm từ liên quan
- Pecan tree grove: khu rừng nhỏ hoặc lùm cây pecan.
- They walked through a pecan tree grove during the harvest season. (Họ đi bộ qua một lùm cây pecan trong mùa thu hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- As tough as a pecan tree: cứng rắn, bền bỉ như cây pecan (thành ngữ không chính thức, chỉ sự kiên cường).
- Despite the storm, the old farmer remained as tough as a pecan tree. (Bất chấp cơn bão, người nông dân già vẫn cứng rắn như cây pecan.)