peccadille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lỗi nhỏ, tội nhẹ: Một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái không nghiêm trọng, thường được tha thứ dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pardonner une peccadille. (Tha thứ một lỗi nhỏ.)
- Ce n'est qu'une peccadille, ne t'inquiète pas. (Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi, đừng lo lắng.)
- Il a commis une peccadille sans conséquence. (Anh ấy đã phạm một lỗi nhẹ không có hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passer une peccadille": bỏ qua một lỗi nhỏ.
- Il est sage de savoir passer une peccadille. (Biết bỏ qua một lỗi nhỏ là khôn ngoan.)
- "s'attarder sur une peccadille": quá chú trọng vào một lỗi nhỏ.
- Il ne faut pas s'attarder sur une simple peccadille. (Không nên quá chú trọng vào một lỗi nhỏ đơn thuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Faute (n.f): lỗi, tội (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể nghiêm trọng hơn).
- Bévue (n.f): lỗi lầm, sơ suất (thường do bất cẩn).
- Erreur (n.f): sai lầm, lỗi (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Petite faute: lỗi nhỏ.
- Légère erreur: sai lầm nhẹ.
- Menu délit: vi phạm nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Faute grave: lỗi nghiêm trọng.
- Crime (n.m): tội ác.
- Délit sérieux: vi phạm nghiêm trọng.
danh từ giống cái
- (văn học) lỗi nhỏ, tội nhẹ
- Pardonner une peccadilletha thứ một lỗi nhỏ