peccadille

Học thuật
Thân thiện
peccadille

On pardonne facilement une peccadille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lỗi nhỏ, tội nhẹ: Một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái không nghiêm trọng, thường được tha thứ dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pardonner une peccadille. (Tha thứ một lỗi nhỏ.)
    • Ce n'est qu'une peccadille, ne t'inquiète pas. (Đó chỉmột lỗi nhỏ thôi, đừng lo lắng.)
    • Il a commis une peccadille sans conséquence. (Anh ấy đã phạm một lỗi nhẹ khônghậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer une peccadille": bỏ qua một lỗi nhỏ.
    • Il est sage de savoir passer une peccadille. (Biết bỏ qua một lỗi nhỏkhôn ngoan.)
  • "s'attarder sur une peccadille": quá chú trọng vào một lỗi nhỏ.
    • Il ne faut pas s'attarder sur une simple peccadille. (Không nên quá chú trọng vào một lỗi nhỏ đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Faute (n.f): lỗi, tội (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể nghiêm trọng hơn).
  • Bévue (n.f): lỗi lầm, sơ suất (thường do bất cẩn).
  • Erreur (n.f): sai lầm, lỗi (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Petite faute: lỗi nhỏ.
  • Légère erreur: sai lầm nhẹ.
  • Menu délit: vi phạm nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Faute grave: lỗi nghiêm trọng.
  • Crime (n.m): tội ác.
  • Délit sérieux: vi phạm nghiêm trọng.
peccadille

On pardonne facilement une peccadille.

danh từ giống cái
  1. (văn học) lỗi nhỏ, tội nhẹ
    • Pardonner une peccadille
      tha thứ một lỗi nhỏ

Từ có nhắc đến "peccadille"