pecnot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lính bộ binh: Từ lóng, dùng để chỉ một người lính bộ binh, đặc biệt là lính bộ binh Pháp.
- Người lính: Cách gọi thân mật hoặc hơi khinh miệt đối với một người lính thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pecnots montent au front. (Những người lính bộ binh tiến lên tiền tuyến.)
- C'est un vieux pecnot qui raconte ses histoires de guerre. (Đó là một người lính già kể lại những câu chuyện chiến tranh của mình.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "pecnot" là tiếng lóng (argot), chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc văn chương mang tính khẩu ngữ.
- Nó có thể mang sắc thái thân mật hoặc hơi coi thường, tùy ngữ cảnh.
- Đây là một từ cũ, thường gắn liền với các cuộc chiến tranh trong quá khứ (như Thế chiến thứ nhất).
Biến thể và từ liên quan
- Péquenot (danh từ giống đực): Đây là dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "pecnot". Cả hai đều là tiếng lóng chỉ người lính bộ binh.
- Il a rencontré des péquenots dans le village. (Anh ấy đã gặp những người lính bộ binh trong làng.)
Từ đồng nghĩa (Tiếng lóng/Thân mật)
- Biffin (danh từ giống đực): Người lính bộ binh (tiếng lóng).
- Pousse-caillou (danh từ giống đực): Người lính bộ binh (tiếng lóng, nghĩa đen là "người đẩy đá").
danh từ giống đực
- như péquenot