pecnot

Học thuật
Thân thiện
pecnot

Un paysan utilise un pecnot pour creuser la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lính bộ binh: Từ lóng, dùng để chỉ một người lính bộ binh, đặc biệtlính bộ binh Pháp.
    • Người lính: Cách gọi thân mật hoặc hơi khinh miệt đối với một người lính thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pecnots montent au front. (Những người lính bộ binh tiến lên tiền tuyến.)
    • C'est un vieux pecnot qui raconte ses histoires de guerre. (Đómột người lính già kể lại những câu chuyện chiến tranh của mình.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pecnot" là tiếng lóng (argot), chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc văn chương mang tính khẩu ngữ.
  • có thể mang sắc thái thân mật hoặc hơi coi thường, tùy ngữ cảnh.
  • Đâymột từ , thường gắn liền với các cuộc chiến tranh trong quá khứ (như Thế chiến thứ nhất).
Biến thể từ liên quan
  • Péquenot (danh từ giống đực): Đâydạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "pecnot". Cả hai đềutiếng lóng chỉ người lính bộ binh.
    • Il a rencontré des péquenots dans le village. (Anh ấy đã gặp những người lính bộ binh trong làng.)
Từ đồng nghĩa (Tiếng lóng/Thân mật)
  • Biffin (danh từ giống đực): Người lính bộ binh (tiếng lóng).
  • Pousse-caillou (danh từ giống đực): Người lính bộ binh (tiếng lóng, nghĩa đen là "người đẩy đá").
pecnot

Un paysan utilise un pecnot pour creuser la terre.

danh từ giống đực
  1. như péquenot

Từ gần giống