pêchant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Tốt (dùng để câu ): "Pêchant" là một tính từ mô tả một thứ đó (thườngdụng cụ câu ) chất lượng tốt, hiệu quả, thích hợp cho việc câu . Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette canne à pêche est très pêchante. (Cần câu này rất tốt.)
    • Il a acheté un nouvel appât plus pêchant. (Anh ấy đã mua một loại mồi mới hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligne pêchante": Một cụm từ cố định có nghĩa là "dây câu tốt" hoặc "cần câu tốt", chỉ dụng cụ câu hiệu suất cao.
    • Pour attraper ce gros poisson, il te faut une ligne pêchante. (Để bắt con lớn đó, anh cần một cần câu tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pêcher (động từ): đi câu .
    • Il aime pêcher le dimanche. (Anh ấy thích đi câu vào Chủ nhật.)
  • Pêche (danh từ): môn câu ; quả đào.
    • La pêche est un sport relaxant. (Câu một môn thể thao thư giãn.)
  • Pêcheur (danh từ): người câu .
    • Le pêcheur est rentré avec un beau poisson. (Người câu đã trở về với một con đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Efficace: hiệu quả.
  • Productif: năng suất, hiệu quả (trong việc bắt ).
Lưu ý
  • "Pêchant" là một tính từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực câu . không nên bị nhầm lẫn với động từ "pêcher" (đi câu ) hoặc danh từ "pêche".
tính từ
  1. câu tốt
    • Ligne pêchante
      cần câu tốt

Từ gần giống