pêchant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Tốt (dùng để câu cá): "Pêchant" là một tính từ mô tả một thứ gì đó (thường là dụng cụ câu cá) có chất lượng tốt, hiệu quả, thích hợp cho việc câu cá. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt cá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette canne à pêche est très pêchante. (Cần câu này rất tốt.)
- Il a acheté un nouvel appât plus pêchant. (Anh ấy đã mua một loại mồi mới hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligne pêchante": Một cụm từ cố định có nghĩa là "dây câu tốt" hoặc "cần câu tốt", chỉ dụng cụ câu cá có hiệu suất cao.
- Pour attraper ce gros poisson, il te faut une ligne pêchante. (Để bắt con cá lớn đó, anh cần một cần câu tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pêcher (động từ): đi câu cá.
- Il aime pêcher le dimanche. (Anh ấy thích đi câu cá vào Chủ nhật.)
- Pêche (danh từ): môn câu cá; quả đào.
- La pêche est un sport relaxant. (Câu cá là một môn thể thao thư giãn.)
- Pêcheur (danh từ): người câu cá.
- Le pêcheur est rentré avec un beau poisson. (Người câu cá đã trở về với một con cá đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Efficace: hiệu quả.
- Productif: có năng suất, hiệu quả (trong việc bắt cá).
Lưu ý
- "Pêchant" là một tính từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực câu cá. Nó không nên bị nhầm lẫn với động từ "pêcher" (đi câu cá) hoặc danh từ "pêche".
tính từ
- câu tốt
- Ligne pêchantecần câu tốt