pecten
/'pettən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm lược: Một cấu trúc hình lược, thường là một phần của cơ thể động vật, có dạng một dải hoặc mào với các răng cưa hoặc gai nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pecten is a pigmented, comb-like structure in the eyes of birds. (Tấm lược là một cấu trúc có sắc tố, hình dạng như cái lược trong mắt của các loài chim.)
- Scallops use their pecten, or ctenidium, for filter feeding. (Sò điệp sử dụng tấm lược, hay ctenidium, của chúng để lọc thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học, "pecten" có thể đề cập đến một số cấu trúc hình lược cụ thể, chẳng hạn như "pecten pubis" (tấm lược mu) ở xương chậu người.
- The pecten pubis is a sharp ridge on the superior ramus of the pubic bone. (Tấm lược mu là một mào xương sắc trên ngành trên của xương mu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pectines (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "pecten".
- Pectinal (tính từ): Thuộc về hoặc có dạng tấm lược.
- Pectinate (tính từ): Có hình dạng giống như cái lược, với các răng hoặc phần nhô ra song song.
Từ đồng nghĩa
- Comb-like structure: Cấu trúc hình lược.
- Ctenidium (trong động vật học thân mềm): Mang lược.
danh từ, số nhiều pectines /'pektini:z/
- (động vật học) tấm lược