pecten
/'pettən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con điệp: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, thuộc họ Pectinidae, sống ở biển. Vỏ của chúng thường có hình quạt với các gờ tỏa tròn, thịt là một loại hải sản được ưa chuộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pecten est un coquillage délicieux. (Con điệp là một loài sò rất ngon.)
- On trouve souvent des pectens dans l'Atlantique. (Người ta thường tìm thấy con điệp ở Đại Tây Dương.)
- La coquille du pecten est très caractéristique. (Vỏ của con điệp rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học, "pecten" có thể chỉ một cấu trúc hình lược trong cơ thể (ví dụ: pecten anal), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường so với nghĩa chỉ loài động vật.
- Le pecten anal est une structure anatomique. (Pecten hậu môn là một cấu trúc giải phẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétoncle (nm): Con sò điệp (một loài tương tự, thường nhỏ hơn).
- Coquille Saint-Jacques (nf): Sò điệp (thường chỉ loài Pecten maximus, lớn và phổ biến trong ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
- Coquillage (nm): Động vật thân mềm có vỏ, loài sò (nghĩa rộng hơn).
- Mollusque bivalve (nm): Động vật thân mềm hai mảnh vỏ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pecten".
danh từ giống đực
- (động vật học) con điệp