pectin
/'pektin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pectin: Một chất xơ hòa tan trong nước, có dạng keo, được tìm thấy tự nhiên trong thành tế bào của các loại trái cây và rau củ chín, đặc biệt là trong táo và cam quýt. Trong công nghiệp thực phẩm, pectin được sử dụng chủ yếu như một chất tạo đông, làm đặc để sản xuất mứt, thạch và một số sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pectin is essential for making jam set properly. (Pectin rất cần thiết để mứt đông lại đúng cách.)
- This fruit has a high natural pectin content. (Loại trái cây này có hàm lượng pectin tự nhiên cao.)
- You can buy powdered pectin at the grocery store. (Bạn có thể mua pectin dạng bột ở cửa hàng tạp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh học: "pectin" chỉ một nhóm polysaccharide phức tạp trong thành tế bào thực vật, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc.
- The study focused on the gelling properties of citrus pectin. (Nghiên cứu tập trung vào đặc tính tạo gel của pectin từ cam quýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pectic (tính từ): thuộc về hoặc có chứa pectin.
- Pectic substances are important for plant structure. (Các chất pectic quan trọng đối với cấu trúc thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Gelling agent: chất tạo đông.
- Soluble fiber: chất xơ hòa tan.
danh từ
- (hoá học) Pectin