pectinate
/'pektinit/ Cách viết khác : (pectinated) /'pektineitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình lược, có dạng như cái lược: Dùng để mô tả một cấu trúc có các phần nhô ra song song và đều đặn, giống như răng của một chiếc lược.
- (Động vật học) Có tấm lược: Chỉ các bộ phận (như mang, rìa vỏ, chân) của một số động vật có cấu tạo dạng lược.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pectinate antennae of the beetle help it sense its environment. (Râu hình lược của con bọ giúp nó cảm nhận môi trường xung quanh.)
- Under the microscope, the edge of the shell showed a clear pectinate structure. (Dưới kính hiển vi, rìa của vỏ cho thấy một cấu trúc hình lược rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cơ hoặc dây chằng có các sợi chạy song song.
- The pectinate muscles are found in the atria of the heart. (Các cơ hình lược được tìm thấy trong tâm nhĩ của tim.)
Trong thực vật học: Đôi khi dùng để mô tả mép lá có các thùy nhỏ, sâu và đều đặn.
- The leaf margin is described as pectinate due to its deep, regular divisions. (Mép lá được mô tả là hình lược do các vết chia sâu và đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
Pectinated (adj): Một biến thể tính từ khác của "pectinate", có cùng nghĩa.
- The specimen had pectinated gills. (Mẫu vật có mang dạng lược.)
Pectination (n): Sự sắp xếp hình lược; trạng thái có hình lược.
- The pectination of the structure increases its surface area. (Sự sắp xếp hình lược của cấu trúc làm tăng diện tích bề mặt của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Comb-like: Giống như cái lược.
- Serrated: Có răng cưa (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng thường chỉ các răng nhọn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "pectinate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pectinate".
tính từ
- (động vật học) hình lược
- có tấm lược