pediculosis
/pi,dikju'lousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh chấy rận: Một tình trạng da bị nhiễm ký sinh trùng chấy (rận), gây ngứa ngáy nghiêm trọng. Đây là một bệnh ngoài da do côn trùng ký sinh gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pediculosis is a common problem in overcrowded living conditions. (Bệnh chấy rận là một vấn đề phổ biến trong các điều kiện sống quá đông đúc.)
- The school nurse checks students for signs of pediculosis. (Y tá trường học kiểm tra học sinh để tìm dấu hiệu của bệnh chấy rận.)
- Treatment for pediculosis usually involves medicated shampoos. (Việc điều trị bệnh chấy rận thường liên quan đến các loại dầu gội đầu có thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pediculosis capitis": Chỉ cụ thể bệnh chấy ký sinh trên da đầu.
- Pediculosis capitis is most frequently seen in school-aged children. (Bệnh chấy da đầu thường thấy nhất ở trẻ em trong độ tuổi đi học.)
"Pediculosis corporis": Chỉ bệnh rận thân, do rận sống trên quần áo và chỉ lên da người để hút máu.
- Pediculosis corporis is often associated with poor hygiene and lack of access to clean clothing. (Bệnh rận thân thường liên quan đến vệ sinh kém và thiếu quần áo sạch.)
Biến thể và từ gần giống
Pediculicide (danh từ): Thuốc diệt chấy, rận.
- This pediculicide is very effective. (Loại thuốc diệt chấy này rất hiệu quả.)
Louse (danh từ): Con chấy hoặc con rận (số ít). Lice (số nhiều).
- Lice are tiny insects that feed on human blood. (Chấy là những con côn trùng nhỏ bé hút máu người.)
Từ đồng nghĩa
- Lousiness: (Thông tục) Tình trạng bị chấy; sự nhiễm chấy.
- Infestation of lice: Sự xâm nhiễm/nhiễm chấy rận.
Thông tin bổ sung
- Nguyên nhân: Bệnh lây lan chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp đầu-đầu hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân như lược, mũ, khăn.
- Triệu chứng chính: Ngứa dữ dội, cảm giác có vật gì bò trên da, và có thể nhìn thấy trứng chấy (trứng) bám trên chân tóc.
- Phân biệt: "Pediculosis" là thuật ngữ y khoa chính thức. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nói "have lice" (bị chấy) hơn là dùng từ "pediculosis".